lethality

/li'θælili/
Học thuật
Thân thiện
lethality

The new drug's lethality was tested in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính có thể gây chết người, tính chết người: Chất lượng hoặc đặc tính của một thứ đó khả năng gây ra cái chết.
    • Khả năng gây chết người: Mức độ hiệu quả trong việc gây tử vong của một khí, bệnh tật, chất độc, hoặc tác nhân nguy hiểm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The lethality of the new virus strain is a major concern for scientists. (Khả năng gây chết người của chủng virus mới mối quan ngại lớn đối với các nhà khoa học.)
    • Modern weapons have significantly increased in lethality. ( khí hiện đại đã tăng đáng kể về tính chết người.)
    • Researchers are studying the snake's venom to understand its lethality. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nọc độc của con rắn để hiểu tính gây chết người của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High lethality": tính gây chết người cao.
    • The chemical weapon is known for its high lethality. ( khí hóa học được biết đến với tính gây chết người cao của .)
  • "Lethality rate": tỷ lệ tử vong (thường dùng trong dịch tễ học).
    • The lethality rate of the disease appears to be lower than initially feared. (Tỷ lệ tử vong của căn bệnh dường như thấp hơn so với lo sợ ban đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lethal (tính từ): gây chết người, chí tử.
    • It was a lethal dose of poison. (Đó một liều lượng chất độc gây chết người.)
  • Non-lethality (danh từ): tính không gây chết người.
    • The police are equipped with non-lethality weapons for crowd control. (Cảnh sát được trang bị khí không gây chết người để kiểm soát đám đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Deadliness: tính chất gây chết người.
  • Fatality: tỷ lệ tử vong, tính gây tử vong.
  • Mortality: tỷ lệ tử vong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lethality")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lethality")

lethality

The new drug's lethality was tested in the laboratory.

danh từ
  1. tính có thể làm chết người, khả năng gây chết người

Từ đồng nghĩa