littéralité
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự theo nghĩa chữ, sự hiểu theo nghĩa đen: Chỉ việc diễn giải hoặc hiểu một từ, một câu hoàn toàn theo nghĩa đen, nghĩa gốc của nó, mà không xét đến các nghĩa bóng, ẩn dụ hay ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Expliquer avec une stricte littéralité. (Giải thích hoàn toàn theo nghĩa chữ.)
- La littéralité de sa traduction rend le texte parfois absurde. (Tính chất theo nghĩa đen trong bản dịch của anh ấy đôi khi khiến văn bản trở nên vô lý.)
- Il faut éviter une lecture basée sur la seule littéralité. (Cần tránh cách đọc chỉ dựa trên nghĩa đen thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avec une littéralité absolue": với một sự theo nghĩa đen tuyệt đối.
- Il a suivi les instructions avec une littéralité absolue. (Anh ấy đã làm theo chỉ dẫn với một sự theo nghĩa đen tuyệt đối.)
"défaut de littéralité": sự thiếu tính chính xác theo nghĩa đen.
- La traduction souffre d'un défaut de littéralité. (Bản dịch mắc phải sự thiếu chính xác theo nghĩa đen.)
Biến thể và từ gần giống
Littéral, littérale (adj): theo nghĩa đen, đúng từng chữ.
- Une traduction littérale. (Một bản dịch sát nghĩa đen.)
Littéralement (adv): theo nghĩa đen, đúng từng chữ.
- Il a pris mes paroles littéralement. (Anh ấy đã hiểu lời tôi nói theo nghĩa đen.)
Từ đồng nghĩa
- Sens propre: nghĩa gốc, nghĩa đen.
- Interprétation au pied de la lettre: sự diễn giải đúng từng chữ.
Từ trái nghĩa
- Figuration: tính hình tượng, sự biểu trưng.
- Sens figuré: nghĩa bóng.
- Interprétation libre: sự diễn giải tự do.
danh từ giống cái
- sự theo nghĩa chữ
- Expliquer avec une stricte littéralitégiải thích hoàn toàn theo nghĩa chữ