littéralité

Học thuật
Thân thiện
littéralité

Une phrase est interprétée avec une stricte littéralité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự theo nghĩa chữ, sự hiểu theo nghĩa đen: Chỉ việc diễn giải hoặc hiểu một từ, một câu hoàn toàn theo nghĩa đen, nghĩa gốc của , không xét đến các nghĩa bóng, ẩn dụ hay ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Expliquer avec une stricte littéralité. (Giải thích hoàn toàn theo nghĩa chữ.)
    • La littéralité de sa traduction rend le texte parfois absurde. (Tính chất theo nghĩa đen trong bản dịch của anh ấy đôi khi khiến văn bản trở nên lý.)
    • Il faut éviter une lecture basée sur la seule littéralité. (Cần tránh cách đọc chỉ dựa trên nghĩa đen thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avec une littéralité absolue": với một sự theo nghĩa đen tuyệt đối.

    • Il a suivi les instructions avec une littéralité absolue. (Anh ấy đã làm theo chỉ dẫn với một sự theo nghĩa đen tuyệt đối.)
  • "défaut de littéralité": sự thiếu tính chính xác theo nghĩa đen.

    • La traduction souffre d'un défaut de littéralité. (Bản dịch mắc phải sự thiếu chính xác theo nghĩa đen.)
Biến thể từ gần giống
  • Littéral, littérale (adj): theo nghĩa đen, đúng từng chữ.

    • Une traduction littérale. (Một bản dịch sát nghĩa đen.)
  • Littéralement (adv): theo nghĩa đen, đúng từng chữ.

    • Il a pris mes paroles littéralement. (Anh ấy đã hiểu lời tôi nói theo nghĩa đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Sens propre: nghĩa gốc, nghĩa đen.
  • Interprétation au pied de la lettre: sự diễn giải đúng từng chữ.
Từ trái nghĩa
  • Figuration: tính hình tượng, sự biểu trưng.
  • Sens figuré: nghĩa bóng.
  • Interprétation libre: sự diễn giải tự do.
littéralité

Une phrase est interprétée avec une stricte littéralité.

danh từ giống cái
  1. sự theo nghĩa chữ
    • Expliquer avec une stricte littéralité
      giải thích hoàn toàn theo nghĩa chữ

Từ gần giống