livèche

Học thuật
Thân thiện
livèche

La livèche pousse près d'un ruisseau de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây cần núi: Một loại cây lâu năm thuộc họ Hoa tán, có mùi thơm đặc trưng, thường được sử dụng làm gia vị hoặc trong y học cổ truyền.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La livèche pousse dans les régions montagneuses. (Cây cần núi mọccác vùng núi.)
    • On utilise les feuilles de livèche pour aromatiser les soupes. (Người ta dùng cây cần núi để tạo hương thơm cho các món súp.)
    • Cette infusion est préparée avec de la racine de livèche. (Loại trà thảo mộc này được pha chế từ rễ cây cần núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "huile essentielle de livèche": tinh dầu cần núi.
    • L'huile essentielle de livèche est utilisée en aromathérapie. (Tinh dầu cần núi được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.)
Biến thể từ gần giống
  • Céleri perpétuel: Cần vĩnh cửu (một tên gọi khác của cây livèche).
  • Ache des montagnes: Cần núi (tên gọi dịch nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Lévistique (n.f): Một tên gọi khoa học khác cho cùng loại cây.
livèche

La livèche pousse près d'un ruisseau de montagne.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây cần núi