live load

live load

A truck crosses the bridge, representing the live load.

Định nghĩa

Danh từ: Tải trọng động (trong xây dựng, kỹ thuật) – tải trọng thay đổi theo thời gian tác động lên một công trình ( dụ: cầu, tòa nhà), như xe cộ, người đi bộ, hoặc đồ đạc di chuyển. "live load" khác với "dead load" (tải trọng tĩnh) trọng lượng cố định của bản thân công trình.

dụ sử dụng
  • (Cây cầu được thiết kế để chịu được tải trọng động nặng từ xe tải xe buýt.)
  • (Các kỹ sư phải tính toán tải trọng động trên sàn của một sân vận động để đảm bảo an toàn trong các buổi hòa nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "live load factor": hệ số tải trọng độngdùng trong thiết kế kết cấu để nhân với tải trọng động thực tế nhằm đảm bảo độ an toàn.
    • The live load factor is applied to account for unexpected variations in traffic. (Hệ số tải trọng động được áp dụng để tính đến các biến động bất ngờ của giao thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Dead load (danh từ): tải trọng tĩnh – trọng lượng cố định của công trình (tường, mái, cột).
    • The dead load of the building includes the weight of concrete and steel. (Tải trọng tĩnh của tòa nhà bao gồm trọng lượng tông thép.)
  • Load (danh từ): tải trọng nói chung.
    • The load on the beam must be evenly distributed. (Tải trọng trên dầm phải được phân bố đều.)
Từ đồng nghĩa
  • Variable load: tải trọng thay đổi.
  • Dynamic load: tải trọng động (nhấn mạnh tính chuyển động).
Cụm từ liên quan
  • To carry a live load: chịu một tải trọng động.
    • The floor must be strong enough to carry a live load of 500 kg per square meter. (Sàn nhà phải đủ mạnh để chịu tải trọng động 500 kg mỗi mét vuông.)
Thành ngữ liên quan
  • Under live load: dưới tác động của tải trọng động.
    • The structure was tested under live load to simulate real-world conditions. (Cấu trúc được thử nghiệm dưới tải trọng động để mô phỏng các điều kiện thực tế.)