leaflet

/'li:flit/
Học thuật
Thân thiện
leaflet

A volunteer hands out a leaflet on the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tờ rơi, tờ quảng cáo: Một tờ giấy in, thường rời không đóng gáy, dùng để phổ biến thông tin, quảng cáo hoặc tuyên truyền.
    • Lá chét: (Thực vật học) Một phần của kép, mỗi phần nhỏ riêng lẻ đó được gọi là một lá chét.
    • non: Một nhỏ, non, mới mọc.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tờ rơi):

    • They distributed a leaflet about the new health policy. (Họ phân phát một tờ rơi về chính sách y tế mới.)
    • I picked up a leaflet advertising the summer courses. (Tôi nhặt một tờ quảng cáo về các khóa học mùa .)
  • Danh từ (Thực vật học):

    • A compound leaf consists of multiple leaflets. (Một kép bao gồm nhiều lá chét.)
    • The new leaflet on the plant is very delicate. ( non trên cây rất mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Information leaflet": Tờ thông tin, thường cung cấp chi tiết về một sản phẩm, dịch vụ hoặc hướng dẫn.

    • Please read the information leaflet inside the medicine box. (Vui lòng đọc tờ thông tin bên trong hộp thuốc.)
  • "Campaign leaflet": Tờ rơi vận động, dùng trong các chiến dịch chính trị hoặc xã hội.

    • Volunteers handed out campaign leaflets in the city center. (Các tình nguyện viên phát tờ rơi vận độngtrung tâm thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Leafleting (danh động từ): Hành động phân phát tờ rơi.

    • The leafleting campaign was very successful. (Chiến dịch phát tờ rơi rất thành công.)
  • Leafleter (danh từ): Người phát tờ rơi.

Từ đồng nghĩa
  • Pamphlet: Tờ bướm, sách nhỏ (thường nhiều trang hơn một tờ rơi).
  • Brochure: Tập sách mỏng, tờ gấp quảng cáo.
  • Flyer: Tờ rơi, tờ quảng cáo (cách dùng rất giống với 'leaflet').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To leaflet (a place): Phát tờ rơi (tại một khu vực). (Đây cách dùng động từ hóa của danh từ).
    • We need to leaflet the entire neighborhood. (Chúng ta cần phát tờ rơi toàn bộ khu phố.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "leaflet".

leaflet

A volunteer hands out a leaflet on the street.

danh từ
  1. non
  2. (thực vật học) lá chét
  3. tờ rách rời, tờ giấy in rời
  4. tờ truyền đơn

Từ có nhắc đến "leaflet"