leaflet

/'li:flit/
danh từ
  1. non
  2. (thực vật học) lá chét
  3. tờ rách rời, tờ giấy in rời
  4. tờ truyền đơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "leaflet"

leaflet
A volunteer hands out a leaflet on the street.