liver-coloured

/'livə'kʌləd/
Học thuật
Thân thiện
liver-coloured

The dog has a liver-coloured coat.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu nâu đỏ thẫm, màu gan: Mô tả một màu sắc nâu sẫm hoặc đỏ nâu, tương tự như màu của gan động vật (thường gan hoặc gan lợn).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old book had a liver-coloured leather cover. (Cuốn sách bìa da màu nâu đỏ thẫm.)
    • He wore a pair of liver-coloured trousers. (Anh ấy mặc một chiếc quần màu nâu gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Mô tả chó: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong việc mô tả màu lông của một số giống chó (như chó Spaniel, chó Pointer).
    • The liver-coloured spaniel was excellent at retrieving. (Chú chó spaniel màu gan rất giỏi trong việc tìm tha mồi về.)
Biến thể từ gần giống
  • Liver (n, khi dùng như một tính từ về màu sắc): Màu gan.
    • A liver chestnut horse. (Một con ngựa hồng màu gan.)
Từ đồng nghĩa
  • Dark reddish-brown: Nâu đỏ sẫm.
  • Maroon: Nâu đỏ, hạt dẻ đỏ sẫm.
liver-coloured

The dog has a liver-coloured coat.

tính từ
  1. màu nâu đỏ thẫm