liver-complaint

/'livəkəm'pleint/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh đau gan: Một tình trạng bệnh hoặc rối loạn chức năng ảnh hưởng đến gan, thường gây ra các triệu chứng khó chịu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor diagnosed him with a liver-complaint. (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc một chứng bệnh đau gan.)
    • A rich diet can sometimes lead to a liver-complaint. (Chế độ ăn giàu chất béo đôi khi có thể dẫn đến bệnh đau gan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh y học hoặc mô tả sức khỏe một cách chung chung, đặc biệt phổ biến trong cách diễn đạt cổ điển hơn y học hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Liver disease (n): Bệnh gan (thuật ngữ y học hiện đại, chung hơn).
  • Hepatic disorder (n): Rối loạn chức năng gan (thuật ngữ y học chuyên môn).
Từ đồng nghĩa
  • Hepatic ailment: Chứng bệnh về gan.
  • Liver ailment: Chứng bệnh gan.
Lưu ý
  • "Liver-complaint" một từ ghép (compound noun) cụ thể. Các từ như "liver" (gan) hay "complaint" (than phiền, chứng bệnh) khi đứng riêng có nghĩa khác không được giải thíchđây đây mục từ cho từ ghép cố định này.
  • Trong y học hiện đại, người ta thường dùng các thuật ngữ cụ thể hơn như "hepatitis" (viêm gan), "cirrhosis" ( gan) thay vì từ chung chung "liver-complaint".
danh từ
  1. bệnh đau gan