liveried
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mặc đồng phục, mặc lễ phục: Mô tả người, đặc biệt là người hầu, người phục vụ hoặc nhân viên, mặc một bộ đồng phục chính thức, thường có màu sắc và kiểu dáng riêng biệt để thể hiện họ phục vụ cho một gia đình, tổ chức hoặc công ty cụ thể. Đồng phục này thường trang trọng và thể hiện sự chuyên nghiệp hoặc sự phục vụ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hotel was known for its liveried doormen who greeted every guest. (Khách sạn nổi tiếng với những người gác cửa mặc đồng phục chào đón mọi vị khách.)
- A liveried chauffeur opened the door of the luxurious car. (Một tài xế mặc lễ phục đã mở cửa chiếc xe sang trọng.)
- In the past, liveried servants were a common sight in grand households. (Trong quá khứ, những người hầu mặc đồng phục là cảnh tượng phổ biến trong các gia đình quyền quý.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "liveried staff": nhân viên mặc đồng phục.
- The event was managed by a team of efficient liveried staff. (Sự kiện được quản lý bởi một đội ngũ nhân viên mặc đồng phục hiệu quả.)
- "liveried attendants": người phục vụ/người hầu mặc đồng phục.
- The museum offers tours with liveried attendants to recreate the historical atmosphere. (Bảo tàng cung cấp các chuyến tham quan có người hướng dẫn mặc đồng phục để tái hiện bầu không khí lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Livery (danh từ): đồng phục (của người hầu, nhân viên); màu sắc/biểu tượng đặc trưng (của một công ty, đội đua).
- The company's livery is blue and white. (Đồng phục của công ty có màu xanh dương và trắng.)
- Uniformed (tính từ): mặc đồng phục (nghĩa rộng hơn, dùng cho cả quân đội, cảnh sát, học sinh).
- The uniformed officer directed the traffic. (Viên sĩ quan mặc đồng phục đang điều khiển giao thông.)
Từ đồng nghĩa
- Uniformed: mặc đồng phục.
- Attired in uniform: ăn mặc trong bộ đồng phục.
Từ trái nghĩa
- Plain-clothes: mặc thường phục (đặc biệt dùng cho cảnh sát, nhân viên mật).
- Casually dressed: ăn mặc thông thường, không trang trọng.
Adjective
- mặc chế phục (đầy tớ)