liverwurst
/'livəwə:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xúc xích gan: Một loại xúc xích hoặc giò chả mềm, được làm chủ yếu từ gan xay nhuyễn (thường là gan lợn), trộn với các loại thịt, mỡ và gia vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- For lunch, I made a sandwich with rye bread, mustard, and liverwurst. (Cho bữa trưa, tôi làm một chiếc bánh sandwich với bánh mì lúa mạch đen, mù tạt và xúc xích gan.)
- Liverwurst is a common cold cut in many European delicatessens. (Xúc xích gan là một loại thịt nguội phổ biến ở nhiều cửa hàng thực phẩm châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Liverwurst pâté": Có thể dùng để chỉ loại xúc xích gan có kết cấu rất mịn, gần giống như pa-tê, thường dùng để phết lên bánh mì.
- She served the liverwurst as a pâté with crackers. (Cô ấy phục vụ xúc xích gan như một loại pa-tê kèm với bánh quy giòn.)
Biến thể và từ gần giống
Liver sausage (n): Xúc xích gan. Đây là một tên gọi khác, đồng nghĩa với "liverwurst".
- In some regions, it is called liver sausage instead of liverwurst. (Ở một số vùng, nó được gọi là xúc xích gan thay vì liverwurst.)
Pâté (n): Pa-tê, một loại thức ăn mịn, thường làm từ gan.
- While similar, pâté is often smoother and richer than traditional liverwurst. (Mặc dù tương tự, pa-tê thường mịn và béo ngậy hơn xúc xích gan truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Liver sausage: Xúc xích gan.
- Braunschweiger (n): Một loại xúc xích gan hun khói cụ thể, có nguồn gốc từ Đức.