livery-stable
/'livəri,steibl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuồng ngựa cho thuê: Một cơ sở kinh doanh nơi ngựa và xe ngựa được cho thuê, thường bao gồm cả dịch vụ cho ăn và chăm sóc chúng. Đây là một loại hình dịch vụ phổ biến trước khi có ô tô.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He rented a horse and carriage from the livery-stable for the day. (Anh ta thuê một con ngựa và cỗ xe từ chuồng ngựa cho thuê để dùng trong ngày.)
- The town's only livery-stable was located near the main road. (Chuồng ngựa cho thuê duy nhất của thị trấn nằm gần con đường chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To run a livery-stable": điều hành, kinh doanh một chuồng ngựa cho thuê.
- His family used to run a livery-stable in the 19th century. (Gia đình ông từng điều hành một chuồng ngựa cho thuê vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Livery (danh từ): có thể chỉ đồng phục của người hầu, hoặc trong ngữ cảnh cũ, là việc cho thuê ngựa/xe ngựa.
- Stable (danh từ): chuồng ngựa nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Hiring stable: chuồng ngựa cho thuê (cách gọi khác có nghĩa tương tự).
- Horse rental: dịch vụ cho thuê ngựa (cụm từ hiện đại hơn, mô tả chức năng).
Lưu ý
- Từ lịch sử: "Livery-stable" là một từ mang tính lịch sử, chủ yếu được dùng để mô tả các cơ sở kinh doanh trong quá khứ, trước thời đại của phương tiện cơ giới. Ngày nay, nó ít được sử dụng trong đời sống hiện đại ngoại trừ trong các văn bản lịch sử, tiểu thuyết lịch sử hoặc khi nói về các bảo tàng.
danh từ
- chuồng nuôi ngựa ở phường hội của Luân-ddôn; chuồng ngựa cho thuê