lividité

Học thuật
Thân thiện
lividité

Le médecin note la lividité de la peau du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sắc tím nhợt, sắc xanh tái: Màu da tím nhạt hoặc xanh tái, thường do thiếu máu, lạnh, sợ hãi hoặc sau khi chết.
    • Vết đọng máu tử thi: Trong pháp y, chỉ những vết màu tím đỏ xuất hiện trên da người chết do máu lắng xuống dưới tác dụng của trọng lực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La lividité de son visage trahissait sa peur. (Sắc mặt tái mét của anh ta đã tố cáo nỗi sợ hãi.)
    • Les lividités cadavériques aident à déterminer la position du corps après la mort. (Các vết đọng máu tử thi giúp xác định tư thế của thi thể sau khi chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lividité post-mortem": Vết đọng máu sau khi chết, một thuật ngữ chuyên môn trong pháp y y học.
    • L'examen des lividités post-mortem est une étape cruciale de l'autopsie. (Việc kiểm tra các vết đọng máu sau khi chếtmột bước quan trọng trong khám nghiệm tử thi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lividité cadavérique (cụm danh từ): Vết đọng máu tử thi, là một dạng cụ thể của "lividité".
  • Livide (tính từ): màu tím tái, xanh xao.
    • Il était livide de colère. (Anh ta tái mặt tức giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Pâleur (danh từ giống cái): Vẻ xanh xao, tái nhợt (chỉ trạng thái chung, không nhất thiết sắc tím).
  • Cyanose (danh từ giống cái): Tím tái (thuật ngữ y học chỉ tình trạng thiếu oxy trong máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc trưng nào liên quan trực tiếp đến danh từ "lividité".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lividité".

lividité

Le médecin note la lividité de la peau du patient.

danh từ giống cái
  1. sắc tím nhợt, sự tái mét
    • lividités cadavériques
      vết đọng máu tử thi