living space

living space

A family arranges furniture in their new living space.

Định nghĩa

Danh từ: - Không gian sống: "living space" chỉ diện tích hoặc khu vực một người hoặc một nhóm người sử dụng để sinh hoạt, ở, thực hiện các hoạt động hàng ngày. Trong ngữ cảnh rộng hơn, từ này còn được dùng để chỉ lãnh thổ một quốc gia tìm kiếm để mở rộng dân số, như trong khái niệm "Lebensraum" (không gian sinh tồn) của lịch sử.

dụ sử dụng
  • (Căn hộ không gian sống nhỏ, nhưng cảm thấy ấm cúng.)
  • (Các chính sách bành trướng của quốc gia được biện minh bằng nhu cầu thêm không gian sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create living space": tạo ra không gian sống, thường dùng trong kiến trúc hoặc quy hoạch đô thị.

    • Architects designed the house to maximize living space by using open floor plans. (Các kiến trúc sư thiết kế ngôi nhà để tối đa hóa không gian sống bằng cách sử dụng sơ đồ tầng mở.)
  • "living space as a geopolitical concept": không gian sống như một khái niệm địa chính trị, liên quan đến việc một quốc gia tìm kiếm lãnh thổ mới để phát triển dân số.

    • The idea of living space was central to Nazi Germany's expansionist ideology. (Ý tưởng về không gian sống trung tâm của hệ tư tưởng bành trướng của Đức Quốc xã.)
Biến thể từ gần giống
  • Living room (danh từ): phòng khách, một phòng trong nhà dùng để tiếp khách hoặc sinh hoạt chung.

    • We gathered in the living room to watch a movie. (Chúng tôi tụ tập trong phòng khách để xem phim.)
  • Living area (danh từ): khu vực sinh hoạt chính trong nhà, thường bao gồm phòng khách phòng ăn.

    • The living area is bright and spacious. (Khu vực sinh hoạt chính sáng sủa rộng rãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Habitable space: không gian có thểđược.
  • Dwelling space: không gian trú.
  • Territory (trong ngữ cảnh địa chính trị): lãnh thổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến "living space". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to expand" (mở rộng) đi kèm: - Expand living space: mở rộng không gian sống. - They decided to expand their living space by adding a sunroom. (Họ quyết định mở rộng không gian sống bằng cách thêm một phòng tắm nắng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "living space", nhưng có thể tham khảo: - Room to breathe: không gian để thở, nghĩa bóng chỉ sự tự do hoặc thoải mái. - After decluttering, the house felt like it had more living space and room to breathe. (Sau khi dọn dẹp, ngôi nhà cảm thấy nhiều không gian sống hơn thoải mái hơn.)

Từ chứa "living space"