living-space
/'liviɳspeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Không gian sống, diện tích sinh hoạt: Chỉ khu vực hoặc diện tích cần thiết cho một cá nhân, gia đình hoặc nhóm người để sinh sống, bao gồm các hoạt động cơ bản như ăn, ngủ, nghỉ ngơi và sinh hoạt hàng ngày.
- (Lịch sử) "Khoảng sống" (Lebensraum): Một khái niệm chính trị và ý thức hệ, đặc biệt được gắn liền với chủ nghĩa phát xít Đức dưới thời Adolf Hitler, biện minh cho việc mở rộng lãnh thổ để giành lấy "không gian sống" cho dân tộc Đức.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa chung):
- The apartment has a generous living-space for a family of four. (Căn hộ có không gian sống rộng rãi cho một gia đình bốn người.)
- Everyone deserves adequate living-space. (Mọi người đều xứng đáng có không gian sống đầy đủ.)
Danh từ (Nghĩa lịch sử):
- The Nazi ideology of "living-space" was used to justify territorial expansion. (Hệ tư tưởng "khoảng sống" của Đức Quốc xã được dùng để biện minh cho sự bành trướng lãnh thổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to seek/acquire living-space": tìm kiếm/chiếm lấy không gian sống (thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc động vật học).
- In the animal kingdom, predators often require a large living-space to hunt. (Trong thế giới động vật, các loài săn mồi thường cần một không gian sống rộng lớn để săn bắt.)
Biến thể và từ gần giống
Living room (n): phòng khách, một phần của không gian sống.
- We gathered in the living room to watch a movie. (Chúng tôi tụ tập trong phòng khách để xem phim.)
Personal space (n): không gian cá nhân (nhấn mạnh khoảng cách vật lý và tâm lý giữa người với người).
- Please respect my personal space. (Xin hãy tôn trọng không gian cá nhân của tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Habitable space: không gian có thể ở được.
- Dwelling area: khu vực cư trú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "living-space")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "living-space")
danh từ
- khoảng sống (trong tiểu thuyết Hít-le)