living-wage

/'liviɳweidʤ/
Học thuật
Thân thiện
living-wage

A worker receives a living-wage for their job.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mức lương tối thiểu đủ sống: Một mức thu nhập tối thiểu một người lao động cần để đáp ứng những nhu cầu cơ bản như thức ăn, nhà ở, quần áo, chăm sóc sức khỏe giao thông. Khái niệm này nhấn mạnh tính "đủ sống" hơn mức lương tối thiểu theo luật định, vốn có thể thấp hơn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The protesters demanded a living wage for all factory workers. (Những người biểu tình yêu cầu một mức lương đủ sống cho tất cả công nhân nhà máy.)
    • Many people work two jobs but still do not earn a living wage. (Nhiều người làm hai công việc nhưng vẫn không kiếm được một mức lương đủ sống.)
    • The company's new policy is to pay all its employees a living wage. (Chính sách mới của công ty trả cho tất cả nhân viên một mức lương đủ sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to earn a living wage": kiếm được mức lương đủ sống.
    • Everyone deserves the opportunity to earn a living wage. (Mọi người đều xứng đáng cơ hội kiếm được một mức lương đủ sống.)
  • "living wage campaign/movement": chiến dịch/phong trào đòi lương đủ sống.
    • The living wage campaign has gained support from many community groups. (Chiến dịch đòi lương đủ sống đã nhận được sự ủng hộ từ nhiều nhóm cộng đồng.)
  • "living wage ordinance/law": sắc lệnh/luật về lương đủ sống.
    • The city council passed a living wage ordinance for all city contractors. (Hội đồng thành phố đã thông qua một sắc lệnh về lương đủ sống cho tất cả các nhà thầu của thành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Minimum wage (n): mức lương tối thiểu (theo luật định). Đây mức sàn pháp , có thể thấp hơn hoặc bằng mức lương đủ sống.
    • The federal minimum wage has not increased in years. (Mức lương tối thiểu liên bang đã không tăng trong nhiều năm.)
  • Subsistence wage (n): mức lương chỉ đủ để tồn tại, thấp hơn mức "living wage" chỉ đáp ứng nhu cầu sinh tồn tối thiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Decent wage (n): mức lương tử tế, đủ đầy.
  • Fair wage (n): mức lương công bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "living-wage".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "living-wage".

living-wage

A worker receives a living-wage for their job.

danh từ
  1. tiền lương vừa đủ sống (chỉ đủ để nuôi sống bản thân gia đình)