livrable

Học thuật
Thân thiện
livrable

Le client attend une marchandise livrable immédiatement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thương nghiệp) Có thể giao được, giao được: Dùng để mô tả một sản phẩm, hàng hóa hoặc dịch vụ đã sẵn sàng để giao cho khách hàng hoặc người sử dụng theo thỏa thuận. Từ này nhấn mạnh trạng thái sẵn sàng để chuyển giao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le logiciel est enfin livrable après des mois de développement. (Phần mềm cuối cùng cũng có thể giao được sau nhiều tháng phát triển.)
    • Nous garantissons des produits livrables sous 48 heures. (Chúng tôi đảm bảo các sản phẩm có thể giao trong vòng 48 giờ.)
    • La version finale du rapport sera livrable la semaine prochaine. (Bản cuối cùng của báo cáo sẽ có thể giao vào tuần tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Immédiatement livrable": Có thể giao ngay lập tức.
    • Ces pièces de rechange sont immédiatement livrables depuis notre entrepôt. (Những phụ tùng thay thế này có thể giao ngay từ kho của chúng tôi.)
  • "Date de livraison" vs "État livrable": "Ngày giao hàng" là thời điểm cụ thể, còn "trạng thái livrable" mô tả điều kiện sẵn sàng để giao tại một thời điểm nào đó.
    • Le produit a atteint son état livrable, mais la date de livraison est fixée à demain. (Sản phẩm đã đạt trạng thái có thể giao, nhưng ngày giao hàng được ấn định vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Livrer (động từ): Giao hàng, chuyển giao.
    • Il faut livrer les commandes à temps. (Phải giao các đơn hàng đúng hẹn.)
  • Livraison (danh từ): Sự giao hàng, lần giao hàng.
    • La livraison est gratuite. (Việc giao hàngmiễn phí.)
  • Livré (tính từ/quá khứ phân từ): Đã được giao.
    • Les colis ont été livrés ce matin. (Các bưu kiện đã được giao sáng nay.)
Từ đồng nghĩa
  • Prêt à être livré: Sẵn sàng để giao.
  • Disponible pour livraison: Có sẵn để giao hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho tính từ 'livrable'. Các cụm động từ liên quan thường được hình thành với động từ gốc 'livrer', ví dụ: 'livrer à domicile' - giao tận nhà.)

Thành ngữ liên quan

(Tính từ 'livrable' thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về quảndự án, thương mại phát triển sản phẩm.)

livrable

Le client attend une marchandise livrable immédiatement.

tính từ
  1. (thương nghiệp) giao được
    • Marchandise immédiatement livrable
      hàng giao được ngay