livresque

Học thuật
Thân thiện
livresque

Une personne a des connaissances livresques mais peu d'expérience pratique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Theo) sách vở, thuầnthuyết: Chỉ kiến thức, hiểu biết hoặc cách tiếp cận chỉ dựa trên sách vở, lý thuyết thiếu kinh nghiệm thực tế.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a une connaissance livresque de la cuisine mais ne sait pas cuisiner. (Anh ấy kiến thức sách vở về nấu ăn nhưng lại không biết nấu.)
    • Son approche est trop livresque pour résoudre ce problème pratique. (Cách tiếp cận của anh ta quá sách vở để giải quyết vấn đề thực tế này.)
    • Évitez un style livresque dans votre rapport. (Hãy tránh một phong cách sách vở trong báo cáo của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un savoir livresque": một sự hiểu biết sách vở.

    • Son savoir livresque est impressionnant, mais il manque d'expérience. (Sự hiểu biết sách vở của anh ta rất ấn tượng, nhưng anh ta thiếu kinh nghiệm.)
  • "Une culture livresque": một nền văn hóa/vốn kiến thức sách vở.

    • Il a développé une culture livresque en autodidacte. (Anh ấy đã tự phát triển một vốn kiến thức sách vở.)
Biến thể từ gần giống
  • Livre (danh từ): sách. (Đâytừ gốc của "livresque").
  • Livresquement (trạng từ): một cách sách vở.
    • Il aborde le sujet livresquement. (Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách sách vở.)
Từ đồng nghĩa
  • Théorique: lý thuyết.
  • Abstrait: trừu tượng, xa rời thực tế.
  • Scolaire: mang tính giáo khoa, khuôn mẫu.
Từ trái nghĩa
  • Pratique: thực tế.
  • Concret: cụ thể.
  • Empirique: theo kinh nghiệm thực tế.
livresque

Une personne a des connaissances livresques mais peu d'expérience pratique.

tính từ
  1. (theo) sách vở
    • Connaissances livresques
      tri thức sách vở

Từ có nhắc đến "livresque"