livresque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Theo) sách vở, thuần lý thuyết: Chỉ kiến thức, hiểu biết hoặc cách tiếp cận chỉ dựa trên sách vở, lý thuyết mà thiếu kinh nghiệm thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a une connaissance livresque de la cuisine mais ne sait pas cuisiner. (Anh ấy có kiến thức sách vở về nấu ăn nhưng lại không biết nấu.)
- Son approche est trop livresque pour résoudre ce problème pratique. (Cách tiếp cận của anh ta quá sách vở để giải quyết vấn đề thực tế này.)
- Évitez un style livresque dans votre rapport. (Hãy tránh một phong cách sách vở trong báo cáo của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un savoir livresque": một sự hiểu biết sách vở.
- Son savoir livresque est impressionnant, mais il manque d'expérience. (Sự hiểu biết sách vở của anh ta rất ấn tượng, nhưng anh ta thiếu kinh nghiệm.)
"Une culture livresque": một nền văn hóa/vốn kiến thức sách vở.
- Il a développé une culture livresque en autodidacte. (Anh ấy đã tự phát triển một vốn kiến thức sách vở.)
Biến thể và từ gần giống
- Livre (danh từ): sách. (Đây là từ gốc của "livresque").
- Livresquement (trạng từ): một cách sách vở.
- Il aborde le sujet livresquement. (Anh ấy tiếp cận vấn đề một cách sách vở.)
Từ đồng nghĩa
- Théorique: lý thuyết.
- Abstrait: trừu tượng, xa rời thực tế.
- Scolaire: mang tính giáo khoa, khuôn mẫu.
Từ trái nghĩa
- Pratique: thực tế.
- Concret: cụ thể.
- Empirique: theo kinh nghiệm thực tế.
tính từ
- (theo) sách vở
- Connaissances livresquestri thức sách vở