lixiviation

/lik,sivi'eiʃn/
Học thuật
Thân thiện
lixiviation

The chemist performs lixiviation to extract the soluble salts.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Hoá học) Sự ngâm chiết: Quá trình tách một chất hoà tan ra khỏi một vật liệu rắn (như quặng, tro, đất) bằng cách cho dung môi (thường nước) chảy qua . Đây một phương pháp chiết xuất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lixiviation is a key step in extracting gold from ore. (Sự ngâm chiết một bước quan trọng trong việc chiết xuất vàng từ quặng.)
    • The process involves the lixiviation of salts from the soil by rainwater. (Quá trình này liên quan đến sự ngâm chiết muối từ đất bởi nước mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Heap lixiviation": Ngâm chiết đống. Một phương pháp công nghiệp trong đó quặng được xếp thành đống lớn dung dịch hòa tan được phun lên để chiết xuất kim loại.

    • Heap lixiviation is commonly used for low-grade copper ores. (Ngâm chiết đống thường được sử dụng cho các quặng đồng cấp thấp.)
  • "In-situ lixiviation": Ngâm chiết tại chỗ. Một kỹ thuật chiết xuất khoáng sản không cần đào quặng lên, thay vào đó bơm dung dịch hòa tan trực tiếp vào mỏ quặng.

    • In-situ lixiviation minimizes surface disturbance. (Ngâm chiết tại chỗ giảm thiểu sự xáo trộn bề mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Lixiviate (động từ): Ngâm chiết, chiết xuất bằng cách ngâm chiết.

    • The goal is to lixiviate the valuable metals. (Mục tiêu ngâm chiết các kim loại giá trị.)
  • Lixiviant (danh từ): Dung dịch ngâm chiết, chất lỏng (như axit loãng hoặc dung dịch xyanua) được sử dụng trong quá trình ngâm chiết.

    • The choice of lixiviant depends on the target mineral. (Việc lựa chọn dung dịch ngâm chiết phụ thuộc vào khoáng chất mục tiêu.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaching: Sự chiết, sự rửa trôi (nghĩa tương đương phổ biến nhất trong kỹ thuật môi trường).
  • Extraction: Sự chiết xuất (nghĩa rộng hơn).
  • Percolation: Sự thấm lọc (nhấn mạnh đến hành động của chất lỏng chảy qua).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "lixiviation" do đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "lixiviation".)

lixiviation

The chemist performs lixiviation to extract the soluble salts.

danh từ
  1. (hoá học) sự ngâm chiết