lixivier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Verbe transitif):
    • (Hóa học) Ngâm chiết: Hành động dùng một chất lỏng (thườngnước) để hòa tan tách các thành phần có thể tan ra khỏi một hỗn hợp rắn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Pour extraire la potasse, il faut lixivier les cendres de bois. (Để chiết xuất kali, người ta phải ngâm chiết tro gỗ.)
    • Cette technique permet de lixivier les métaux du minerai. (Kỹ thuật này cho phép ngâm chiết kim loại từ quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lixivier un sol": Chỉ hiện tượng các chất dinh dưỡng hoặc khoáng chất bị rửa trôi khỏi đất do nước mưa hoặc tưới tiêu quá mức.
    • Une irrigation excessive peut lixivier les nitrates du sol. (Tưới tiêu quá mức có thể làm rửa trôi nitrat trong đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Lixiviation (nom féminin): Quá trình ngâm chiết, sự ngâm chiết.

    • La lixiviation est une étape cruciale dans ce procédé métallurgique. (Quá trình ngâm chiếtmột bước quan trọng trong quy trình luyện kim này.)
  • Lixiviat (nom masculin): Chất lỏng thu được sau quá trình ngâm chiết, thường chứa các chất đã được hòa tan.

    • Le lixiviat des déchets doit être traité avec précaution. (Nước rỉ rác từ chất thải phải được xửcẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Lessiver (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Rửa trôi, làm trôi đi.
  • Extraire par dissolution: Chiết xuất bằng cách hòa tan.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Être lixivié (forme passive): Được ngâm chiết, bị rửa trôi.
    • Le minerai est d'abord concassé puis lixivié par une solution acide. (Quặng đầu tiên được nghiền nhỏ rồi được ngâm chiết bằng dung dịch axit.)
ngoại động từ
  1. (hóa học) ngâm chiết

Từ có nhắc đến "lixivier"