lixivier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Verbe transitif):
- (Hóa học) Ngâm chiết: Hành động dùng một chất lỏng (thường là nước) để hòa tan và tách các thành phần có thể tan ra khỏi một hỗn hợp rắn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour extraire la potasse, il faut lixivier les cendres de bois. (Để chiết xuất kali, người ta phải ngâm chiết tro gỗ.)
- Cette technique permet de lixivier les métaux du minerai. (Kỹ thuật này cho phép ngâm chiết kim loại từ quặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lixivier un sol": Chỉ hiện tượng các chất dinh dưỡng hoặc khoáng chất bị rửa trôi khỏi đất do nước mưa hoặc tưới tiêu quá mức.
- Une irrigation excessive peut lixivier les nitrates du sol. (Tưới tiêu quá mức có thể làm rửa trôi nitrat trong đất.)
Biến thể và từ gần giống
Lixiviation (nom féminin): Quá trình ngâm chiết, sự ngâm chiết.
- La lixiviation est une étape cruciale dans ce procédé métallurgique. (Quá trình ngâm chiết là một bước quan trọng trong quy trình luyện kim này.)
Lixiviat (nom masculin): Chất lỏng thu được sau quá trình ngâm chiết, thường chứa các chất đã được hòa tan.
- Le lixiviat des déchets doit être traité avec précaution. (Nước rỉ rác từ chất thải phải được xử lý cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Lessiver (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật): Rửa trôi, làm trôi đi.
- Extraire par dissolution: Chiết xuất bằng cách hòa tan.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
- Être lixivié (forme passive): Được ngâm chiết, bị rửa trôi.
- Le minerai est d'abord concassé puis lixivié par une solution acide. (Quặng đầu tiên được nghiền nhỏ rồi được ngâm chiết bằng dung dịch axit.)
ngoại động từ
- (hóa học) ngâm chiết