lizzie

/'lizi/
Học thuật
Thân thiện
lizzie

A man drives his old lizzie down a dusty country road.

Định nghĩa
  1. Danh từ (từ lóng):
    • Ô tô loại rẻ tiền, kỹ: Từ "lizzie" tiếng lóng, thường dùng để chỉ một chiếc xe ô tô , đơn giản giá thành thấp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He drove up in an old lizzie. (Anh ta lái tới trên một chiếc xe rích.)
    • Back in the day, my first car was a real lizzie. (Hồi đó, chiếc xe đầu tiên của tôi đúng một chiếc xe rẻ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang sắc thái hài hước hoặc hoài cổ khi nói về những chiếc xe .
    • That lizzie has been in the family for thirty years. (Chiếc xe đó đãtrong gia đình ba mươi năm rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tin Lizzie (danh từ, từ lóng): Một biến thể phổ biến hơn, cũng cùng nghĩa chỉ ô tô rẻ tiền, đặc biệt gắn liền với mẫu Ford Model T nổi tiếng.
    • The museum has a restored Tin Lizzie on display. (Bảo tàng trưng bày một chiếc Ford Model T đã được phục chế.)
Từ đồng nghĩa
  • Clunker (danh từ, từ lóng): xe kỹ, hay hỏng hóc.
  • Jalopy (danh từ, từ lóng): xe hơi nát, tồi tàn.
  • Beater (danh từ, từ lóng): xe rẻ tiền dùng để đi lại cơ bản.
Lưu ý
  • "Lizzie" đặc biệt "Tin Lizzie" nguồn gốc lịch sử, liên quan trực tiếp đến chiếc Ford Model T - mẫu xe sản xuất hàng loạt đầu tiên, giúp ô tô trở nên phổ biến giá cả phải chăng với công chúng Mỹ vào đầu thế kỷ 20.
lizzie

A man drives his old lizzie down a dusty country road.

danh từ
  1. (từ lóng) ô tô loại rẻ tiền ((cũng) tin lizzie)

Từ chứa "lizzie"