liégeux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về hoặc có tính chất của li-e (bần): Từ "liégeux" mô tả một vật liệu hoặc đặc điểm có liên quan đến, hoặc giống như, li-e (bần), một loại vỏ cây xốp, nhẹ và đàn hồi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le tissu a une texture liégeuse et isolante. (Vải có một kết cấu giống như bần và cách nhiệt.)
- On utilise un matériau liégeux pour fabriquer ces bouchons. (Người ta sử dụng một vật liệu có tính chất bần để chế tạo những cái nút chai này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "propriété liégeuse": tính chất giống bần.
- Ce revêtement mural imite la propriété liégeuse naturelle. (Lớp phủ tường này bắt chước tính chất giống bần tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Liège (danh từ): bần, li-e (vật liệu).
- Le liège est léger et flotte sur l'eau. (Bần nhẹ và nổi trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
- Subéreux (tính từ): có tính chất bần, thuộc về bần. (Từ chuyên ngành thực vật học).
tính từ
- xem liège
- écorce liégeusevỏ li e