liégeux

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc tính chất của li-e (bần): Từ "liégeux" mô tả một vật liệu hoặc đặc điểm liên quan đến, hoặc giống như, li-e (bần), một loại vỏ cây xốp, nhẹ đàn hồi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le tissu a une texture liégeuse et isolante. (Vải có một kết cấu giống như bần cách nhiệt.)
    • On utilise un matériau liégeux pour fabriquer ces bouchons. (Người ta sử dụng một vật liệu tính chất bần để chế tạo những cái nút chai này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "propriété liégeuse": tính chất giống bần.
    • Ce revêtement mural imite la propriété liégeuse naturelle. (Lớp phủ tường này bắt chước tính chất giống bần tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Liège (danh từ): bần, li-e (vật liệu).
    • Le liège est léger et flotte sur l'eau. (Bần nhẹ nổi trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Subéreux (tính từ): tính chất bần, thuộc về bần. (Từ chuyên ngành thực vật học).
tính từ
  1. xem liège
    • écorce liégeuse
      vỏ li e

Từ gần giống