laqueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Như sơn, có tính chất như sơn mài: "laqueux" là một tính từ hiếm gặp, dùng để mô tả một chất có vẻ ngoài bóng loáng, cứng và trơn như lớp sơn mài hoặc sơn phủ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le vernis laqueux donne un fini brillant et durable. (Lớp véc-ni như sơn tạo ra một bề mặt hoàn thiện bóng loáng và bền bỉ.)
- La surface laqueuse de la table était parfaitement lisse. (Bề mặt như sơn của chiếc bàn trơn láng một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "finition laqueuse": hoàn thiện bóng như sơn.
- Cette guitare a une finition laqueuse rouge très élégante. (Cây đàn ghi-ta này có một lớp hoàn thiện bóng như sơn màu đỏ rất thanh lịch.)
Biến thể và từ gần giống
Laquer (động từ): sơn mài, phủ sơn bóng.
- Il faut laquer ce meuble pour le protéger. (Cần phải sơn mài đồ đạc này để bảo vệ nó.)
Laque (danh từ): sơn mài, chất sơn bóng.
- La laque de cette boîte est très ancienne. (Lớp sơn mài của chiếc hộp này rất cổ.)
Từ đồng nghĩa
- Brillant: bóng loáng, sáng bóng.
- Verni: được đánh véc-ni, bóng láng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến tính từ "laqueux".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laqueux".
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như sơn
- vernis laqueuxvéc-ni như sơn