laqueux

Học thuật
Thân thiện
laqueux

Le vernis laqueux brille sur le bois fraîchement peint.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Như sơn, tính chất như sơn mài: "laqueux" là một tính từ hiếm gặp, dùng để mô tả một chấtvẻ ngoài bóng loáng, cứng trơn như lớp sơn mài hoặc sơn phủ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le vernis laqueux donne un fini brillant et durable. (Lớp véc-ni như sơn tạo ra một bề mặt hoàn thiện bóng loáng bền bỉ.)
    • La surface laqueuse de la table était parfaitement lisse. (Bề mặt như sơn của chiếc bàn trơn láng một cách hoàn hảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "finition laqueuse": hoàn thiện bóng như sơn.
    • Cette guitare a une finition laqueuse rouge très élégante. (Cây đàn ghi-ta này có một lớp hoàn thiện bóng như sơn màu đỏ rất thanh lịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Laquer (động từ): sơn mài, phủ sơn bóng.

    • Il faut laquer ce meuble pour le protéger. (Cần phải sơn mài đồ đạc này để bảo vệ .)
  • Laque (danh từ): sơn mài, chất sơn bóng.

    • La laque de cette boîte est très ancienne. (Lớp sơn mài của chiếc hộp này rất cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Brillant: bóng loáng, sáng bóng.
  • Verni: được đánh véc-ni, bóng láng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến tính từ "laqueux".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "laqueux".

laqueux

Le vernis laqueux brille sur le bois fraîchement peint.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như sơn
    • vernis laqueux
      véc-ni như sơn

Từ gần giống