laqueux

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) như sơn
    • vernis laqueux
      véc-ni như sơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

laqueux
Le vernis laqueux brille sur le bois fraîchement peint.