liến
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cách nói trơn tru, hoạt bát và quá nhanh: Dùng để miêu tả người có khả năng nói chuyện lưu loát, nhanh nhẹn, đôi khi đến mức nói quá nhanh hoặc nhiều.
- Biến thể: Liến láu: Một cách nói nhấn mạnh hơn về đặc điểm này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Thằng bé liến lắm. (Cậu bé nói chuyện rất nhanh và hoạt bát.)
- Cô ấy có tài ăn nói liến thoắng, ai cũng phải phục. (Cô ấy có tài nói chuyện lưu loát và nhanh, ai cũng phải nể phục.)
- Đừng có liến thế, nói chậm lại để mọi người nghe rõ. (Đừng nói nhanh thế, hãy nói chậm lại để mọi người nghe rõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Liến láu": Nhấn mạnh đặc điểm nói nhanh, nhiều và thường tỏ ý hơi chê bai hoặc khó chịu.
- Nó cứ liến láu cả buổi, chẳng cho ai chen vào lời. (Nó cứ nói liên tục và nhanh cả buổi, không cho ai chen lời vào.)
"Liến thoắng": Tương tự "liến láu", diễn tả cách nói nhanh, liên tục và thường thiếu sự sâu sắc.
- Cô ta chỉ biết liến thoắng vài câu xã giao. (Cô ta chỉ biết nói nhanh vài câu xã giao cho có lệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Liến láu (tính từ): Nhấn mạnh hơn của "liến", thường mang sắc thái tiêu cực hơn.
- Liến thoắng (tính từ): Gần nghĩa với "liến láu", chỉ cách nói nhanh, hời hợt.
- Láu (tính từ): Nhanh nhẹn, tinh ranh (thường dùng cho trẻ con). "Liến" thường kết hợp với "láu" để tạo thành "liến láu".
Từ đồng nghĩa
- Lưu loát: Nói trôi chảy, mạch lạc (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Hoạt ngôn: Nói năng linh hoạt, có duyên.
- Lắm lời: Nói nhiều (có thể mang nghĩa trung tính hoặc hơi tiêu cực).
Từ trái nghĩa
- Chậm rãi: Nói từ tốn, chậm.
- Ứng khẩu chậm: Phản ứng bằng lời nói chậm.
- Ít nói: Nói ít.
Thành ngữ liên quan
- Miệng lưỡi liến láu: Thành ngữ miêu tả một người có tài ăn nói nhanh và sắc sảo, đôi khi theo nghĩa không tốt.
- Cậu ta được việc nhờ cái miệng lưỡi liến láu. (Cậu ta thành công trong công việc nhờ tài ăn nói nhanh nhẹn.)
- t. Cg. Liến láu. Có cách nói trơn tru, hoạt bát và quá nhanh: Thằng bé liến lắm.