liệng

  1. jeter; lancer
    • Liệng giấy vụn vào thùng rác
      jeter des morceaux de papier dans la poubelle
    • Liệng bom (địa phương)
      lancer des bombes
  2. planer
  3. voleter (en parlant des oiseaux)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

liệng
Một con chim én liệng trên bầu trời xanh.