loạn đả

Học thuật
Thân thiện
loạn đả

Hai đứa trẻ loạn đả với nhau bằng gối trên giường.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đánh lung tung, đánh loạn xạ: Hành động dùng tay hoặc vật dụng đánh một cách hỗn loạn, không mục tiêu rõ ràng hoặc không theo trật tự nào.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Thằng tức giận, cầm gậy loạn đả vào đống đồ chơi. (Cậu tức giận, cầm gậy đánh lung tung vào đống đồ chơi.)
    • Khi bị đám ong vây quanh, hoảng sợ loạn đả. (Khi bị đám ong vây quanh, anh ta hoảng sợ đánh loạn xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loạn đả" thường diễn tả hành động trong trạng thái mất bình tĩnh, hoảng loạn hoặc tức giận đến mức không kiểm soát được hành vi.
    • Nghe tin dữ, ta đau khổ loạn đả vào ngực mình. (Nghe tin dữ, ta đau khổ đánh loạn xạ vào ngực mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Đánh đập (động từ): Hành động dùng sức mạnh cơ thể hoặc vật dụng tác động lên người/vật, thường chủ đích hơn "loạn đả".
  • Quơ quào (động từ): Hành động vung vẩy tay chân hoặc vật dụng một cáchthức, thiếu chính xác, thường do sợ hãi hoặc trong bóng tối. Có thể bao hàm ý "loạn đả".
Từ đồng nghĩa
  • Đánh bừa: Đánh một cách đại khái, không cẩn thận, không chọn lựa.
  • Quật loạn xạ: Đánh/quật một cách hỗn loạn, không phương hướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
loạn đả

Hai đứa trẻ loạn đả với nhau bằng gối trên giường.

  1. Đánh lung tung.