load line

load line

The inspector checks the load line on the ship's hull.

Định nghĩa

Danh từ: vạch tải trọng (trên tàu thủy): Đường kẻ trên thân tàu để chỉ mực nước tàu nên đạt tới khi được chất tải đúng cách, đảm bảo an toàn hàng hải.

dụ sử dụng
  • (Vạch tải trọng của con tàu được đánh dấu rõ ràng trên thân tàu.)
  • (Các thanh tra kiểm tra vạch tải trọng để đảm bảo tàu không bị quá tải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "load line certificate": giấy chứng nhận vạch tải trọng.

    • The captain must carry a valid load line certificate on board. (Thuyền trưởng phải mang theo giấy chứng nhận vạch tải trọng hợp lệ trên tàu.)
  • "Plimsoll line": tên gọi khác của vạch tải trọng (theo tên Samuel Plimsoll, người đã thúc đẩy luật này).

    • The Plimsoll line prevents ships from being dangerously overloaded. (Vạch Plimsoll ngăn tàu bị quá tải nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Load (n): tải trọng.

    • The maximum load of the ship is 10,000 tons. (Tải trọng tối đa của con tàu 10.000 tấn.)
  • Loading (n): việc chất tải.

    • Proper loading is essential for maritime safety. (Việc chất tải đúng cách rất quan trọng cho an toàn hàng hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Waterline: đường mực nước.
  • Plimsoll mark: vạch Plimsoll (tên thương mại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "load line" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "load line".