load-displacement

/'louddis,pleismənt/
Học thuật
Thân thiện
load-displacement

A cargo ship carries its full load-displacement across the calm sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật Hàng hải):
    • Trọng lượng chở hàng tối đa: Chỉ khối lượng hàng hóa tối đa một con tàu có thể chở được, được tính toán dựa trên sự thay đổi mớn nước (độ chìm) của tàu khi xếp hàng. Đây một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship's load-displacement is calculated before every voyage. (Trọng lượng chở hàng tối đa của con tàu được tính toán trước mỗi chuyến đi.)
    • Engineers must ensure the cargo does not exceed the vessel's load-displacement. (Các kỹ sư phải đảm bảo hàng hóa không vượt quá trọng lượng chở hàng tối đa của tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, báo cáo hàng hải, hợp đồng vận chuyển các tài liệu liên quan đến đóng tàu vận tải biển.
Biến thể từ gần giống
  • Displacement (n - Kỹ thuật Hàng hải): Lượng choán nước, trọng lượng nước bị tàu chiếm chỗ, thường được dùng để chỉ kích thước sức chở của tàu.
  • Deadweight tonnage (DWT) (n): Trọng tải toàn phần, một thuật ngữ rất gần nghĩa, chỉ tổng trọng lượng tàu có thể chở được bao gồm hàng hóa, nhiên liệu, nước ngọt, hành khách thủy thủ đoàn.
  • Cargo capacity (n): Sức chở hàng, khả năng chứa hàng.
Từ đồng nghĩa
  • Maximum cargo weight: Trọng lượng hàng hóa tối đa.
  • Freight capacity: Sức chở hàng.
Lưu ý
  • "Load-displacement" một danh từ ghép kỹ thuật. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta thường sử dụng các thuật ngữ rộng hơn như "trọng tải" hoặc "sức chở".
  • Không nhầm lẫn với displacement đơn thuần, displacement có thể chỉ "lượng choán nước" khi tàu không chở hàng (light displacement) hoặc khi chở đầy (loaded displacement). "Load-displacement" cụ thể chỉ phần trọng lượng được thêm vào từ hàng hóa.
load-displacement

A cargo ship carries its full load-displacement across the calm sea.

danh từ
  1. trọng lượng chở hàng tối đa (tàu thuỷ)