loadstar
/'loudstɑ:/ Cách viết khác : (loadstar) /'loudstɑ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sao Bắc Cực (Polaris): Một ngôi sao sáng, đặc biệt là Polaris, được sử dụng trong quá khứ để định hướng và dẫn đường, đặc biệt là trong hàng hải.
- Mục đích; nguyên tắc chỉ đạo: Một người, ý tưởng hoặc nguyên tắc đóng vai trò là kim chỉ nam, dẫn dắt hành động hoặc quyết định của ai đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ancient sailors relied on the loadstar to navigate the seas. (Các thủy thủ cổ đại dựa vào sao Bắc Cực để định hướng trên biển.)
- Her father's wisdom was her moral loadstar throughout life. (Sự khôn ngoan của cha cô là nguyên tắc chỉ đạo đạo đức cho cô trong suốt cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a loadstar for someone/something": Làm kim chỉ nam, là hình mẫu dẫn đường cho ai đó/điều gì đó.
- The constitution serves as a loadstar for our nation's laws. (Hiến pháp đóng vai trò là nguyên tắc chỉ đạo cho luật pháp của quốc gia chúng ta.)
Biến thể và từ gần giống
- Lodestar (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "loadstar", với cùng nghĩa.
- Truth is the lodestar of scientific inquiry. (Sự thật là kim chỉ nam của nghiên cứu khoa học.)
Từ đồng nghĩa
- Guiding star: Ngôi sao dẫn đường (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Guiding principle: Nguyên tắc chỉ đạo.
- Beacon: Ngọn hải đăng (chỉ điều dẫn đường, chỉ lối).
danh từ
- sao bắc cực
- mục đích; nguyên tắc chỉ đạo