loadstar

/'loudstɑ:/ Cách viết khác : (loadstar) /'loudstɑ:/
Học thuật
Thân thiện
loadstar

The sailor used the loadstar to navigate the dark sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sao Bắc Cực (Polaris): Một ngôi sao sáng, đặc biệt Polaris, được sử dụng trong quá khứ để định hướng dẫn đường, đặc biệt trong hàng hải.
    • Mục đích; nguyên tắc chỉ đạo: Một người, ý tưởng hoặc nguyên tắc đóng vai trò kim chỉ nam, dẫn dắt hành động hoặc quyết định của ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ancient sailors relied on the loadstar to navigate the seas. (Các thủy thủ cổ đại dựa vào sao Bắc Cực để định hướng trên biển.)
    • Her father's wisdom was her moral loadstar throughout life. (Sự khôn ngoan của cha nguyên tắc chỉ đạo đạo đức cho trong suốt cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a loadstar for someone/something": Làm kim chỉ nam, hình mẫu dẫn đường cho ai đó/điều đó.
    • The constitution serves as a loadstar for our nation's laws. (Hiến pháp đóng vai trò nguyên tắc chỉ đạo cho luật pháp của quốc gia chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Lodestar (n): Cách viết thay thế phổ biến hơn của "loadstar", với cùng nghĩa.
    • Truth is the lodestar of scientific inquiry. (Sự thật kim chỉ nam của nghiên cứu khoa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Guiding star: Ngôi sao dẫn đường (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Guiding principle: Nguyên tắc chỉ đạo.
  • Beacon: Ngọn hải đăng (chỉ điều dẫn đường, chỉ lối).
loadstar

The sailor used the loadstar to navigate the dark sea.

danh từ
  1. sao bắc cực
  2. mục đích; nguyên tắc chỉ đạo

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống