loan office

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Văn phòng cho vay: Một cơ sở hoặc văn phòng nơi các khoản vay được thương lượng hoàn trả.
    • Tiệm cầm đồ: Một cửa hàng nơi các khoản vay được thực hiện với tài sản cá nhân làm vật thế chấp.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy đến văn phòng cho vay để xin vay vốn kinh doanh nhỏ.)
  • (Tiệm cầm đồgóc phố chấp nhận trang sức làm vật thế chấp để lấy tiền mặt nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a loan office": điều hành một văn phòng cho vay hoặc tiệm cầm đồ.
    • She runs a loan office that specializes in student loans. ( ấy điều hành một văn phòng cho vay chuyên về vay sinh viên.)
  • "to pawn at a loan office": cầm đồ tại một tiệm cầm đồ.
    • He had to pawn his watch at the loan office to pay the rent. (Anh ấy phải cầm đồng hồ tại tiệm cầm đồ để trả tiền thuê nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Loan (n): khoản vay, sự cho vay.
    • The bank approved his loan for a new car. (Ngân hàng đã phê duyệt khoản vay mua xe mới của anh ấy.)
  • Office (n): văn phòng, cơ quan.
    • She works in a busy office downtown. ( ấy làm việc trong một văn phòng nhộn nhịptrung tâm thành phố.)
  • Loan officer (n): nhân viên cho vay.
    • The loan officer reviewed the application carefully. (Nhân viên cho vay đã xem xét đơn xin vay một cách cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Pawnshop: tiệm cầm đồ (thường dùng cho cửa hàng cho vay thế chấp tài sản).
  • Credit union: quỹ tín dụng (một tổ chức cho vay phi lợi nhuận).
  • Lending institution: tổ chức cho vay (thuật ngữ chung cho ngân hàng hoặc công ty tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Loan out: cho vay (thường tài sản hoặc tiền bạc).
    • The library loans out books for free. (Thư viện cho mượn sách miễn phí.)
  • Take out a loan: vay một khoản tiền.
    • They took out a loan to buy a house. (Họ đã vay một khoản tiền để mua nhà.)
Thành ngữ liên quan
  • "In hock": đang trong tình trạng nợ nần hoặc đã cầm đồ.
    • His guitar is in hock at the loan office. (Cây đàn guitar của anh ấy đang bị cầmtiệm cầm đồ.)
  • "Loan shark": kẻ cho vay nặng lãi (không phải thành ngữ nhưng liên quan đến bối cảnh cho vay).
    • Beware of loan sharks who charge exorbitant interest rates. (Hãy cẩn thận với những kẻ cho vay nặng lãi tính lãi suất cắt cổ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "loan office"

loan office
A customer visits the loan office to discuss a small personal loan.