loan-office
/'loun,ɔfis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sở giao dịch vay mượn: Một cơ quan hoặc văn phòng chính thức chuyên thực hiện các giao dịch cho vay tiền hoặc tài sản.
- Sở nhận tiền mua công trái: Một cơ quan hoặc văn phòng của chính phủ chịu trách nhiệm nhận tiền từ công chúng để mua công trái quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He went to the loan-office to apply for a small business loan. (Anh ấy đã đến sở giao dịch vay mượn để nộp đơn xin vay vốn kinh doanh nhỏ.)
- In the 19th century, citizens could purchase government bonds at the national loan-office. (Vào thế kỷ 19, công dân có thể mua trái phiếu chính phủ tại sở nhận tiền mua công trái quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to establish a loan-office": thành lập một sở giao dịch vay mượn.
- The government decided to establish a loan-office to support farmers. (Chính phủ quyết định thành lập một sở giao dịch vay mượn để hỗ trợ nông dân.)
Biến thể và từ gần giống
- Loan (n): khoản vay, sự cho vay.
- She took out a loan to buy a car. (Cô ấy đã vay một khoản tiền để mua xe hơi.)
- Office (n): văn phòng, cơ quan.
- He works in a government office. (Anh ấy làm việc trong một cơ quan chính phủ.)
Từ đồng nghĩa
- Lending institution: tổ chức cho vay.
- Credit office: văn phòng tín dụng.
Lưu ý
- "Loan-office" là một danh từ ghép, chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc hành chính chính thức để chỉ các cơ quan chuyên biệt về cho vay hoặc công trái. Trong ngôn ngữ hiện đại, các thuật ngữ như bank (ngân hàng) hoặc credit union (hiệp hội tín dụng) phổ biến hơn.
danh từ
- sở giao dịch vay mượn
- sở nhận tiền mua công trái