loan-shark

/'lounʃɑ:k/
Học thuật
Thân thiện
loan-shark

A man is speaking to a loan-shark in a dimly lit back room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ cho vay cắt cổ: Một người hoặc tổ chức cho vay tiền với lãi suất cực kỳ cao, bất hợp pháp thường sử dụng các biện pháp đe dọa hoặc bạo lực để đòi nợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He lost his business after borrowing money from a loan-shark. (Anh ta đã mất doanh nghiệp sau khi vay tiền từ một kẻ cho vay cắt cổ.)
    • The police are cracking down on loan-sharks in the city. (Cảnh sát đang đàn áp những kẻ cho vay cắt cổ trong thành phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in debt to a loan-shark": mắc nợ một tay cho vay cắt cổ.

    • Many poor families are in debt to loan-sharks. (Nhiều gia đình nghèo đang mắc nợ những tay cho vay cắt cổ.)
  • "loan-sharking" (danh từ): hành vi cho vay cắt cổ.

    • Loan-sharking is a serious crime in many countries. (Hành vi cho vay cắt cổ một tội phạm nghiêm trọngnhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Loan sharking (n): Hành vi cho vay nặng lãi, cắt cổ (danh từ chỉ hoạt động).
  • Usurer (n): Kẻ cho vay nặng lãi (từ trang trọng hơn, có thể hợp pháp hoặc bất hợp pháp tùy ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
  • Loan predator: Kẻ cho vay ăn thịt (cách gọi ẩn dụ).
  • Usurer: Chủ nợ, kẻ cho vay nặng lãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "loan-shark")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "loan-shark")

loan-shark

A man is speaking to a loan-shark in a dimly lit back room.

danh từ
  1. (thông tục) kẻ cho vay cắt cổ