loan-society
/'lounsə,saiəti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội chơi họ: Một hình thức hội nhóm truyền thống, thường gồm một nhóm người (bạn bè, đồng nghiệp, hàng xóm) cùng góp tiền định kỳ vào một quỹ chung. Mỗi kỳ, một thành viên sẽ nhận được toàn bộ số tiền quỹ đó (gọi là "họ") để sử dụng, thường theo thứ tự đã thỏa thuận hoặc bốc thăm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She joined a loan-society with her coworkers to save money for a new refrigerator. (Cô ấy tham gia một hội chơi họ với đồng nghiệp để dành tiền mua tủ lạnh mới.)
- The loan-society has been running smoothly for ten months. (Hội chơi họ đã hoạt động trơn tru được mười tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to organize a loan-society": tổ chức một hội chơi họ.
- My mother organized a loan-society among her neighbors. (Mẹ tôi đã tổ chức một hội chơi họ giữa những người hàng xóm.)
"a member of a loan-society": một thành viên của hội chơi họ.
- As a member of a loan-society, he received his lump sum last week. (Là một thành viên của hội chơi họ, anh ấy đã nhận được khoản tiền trọn gói vào tuần trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Rotating savings and credit association (ROSCA): Hội tiết kiệm và tín dụng luân phiên (tên gọi chính thức hơn trong tài chính vi mô).
- Credit union: Liên hiệp tín dụng (một tổ chức tài chính hợp tác, có cấu trúc chính thức hơn).
Từ đồng nghĩa
- Họ: Cách gọi tắt thông dụng trong tiếng Việt.
- Hụi: Một tên gọi khác, phổ biến ở miền Nam Việt Nam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ từ "loan-society" vì đây là một danh từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "loan-society".)
danh từ
- hội chơi họ