loan-word

/'lounwə:d/
Học thuật
Thân thiện
loan-word

A loan-word often appears in everyday conversation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Từ mượn: Một từ được một ngôn ngữ vay mượn từ một ngôn ngữ khác thường được điều chỉnh để phù hợp với hệ thống ngữ âm, chính tả ngữ pháp của ngôn ngữ vay mượn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Computer" is a loan-word from English used in Vietnamese. ("Computer" một từ mượn từ tiếng Anh được dùng trong tiếng Việt.)
    • Many loan-words in English come from French and Latin. (Nhiều từ mượn trong tiếng Anh nguồn gốc từ tiếng Pháp tiếng Latinh.)
    • Scholars study how loan-words are adapted into a new language. (Các học giả nghiên cứu cách các từ mượn được điều chỉnh để phù hợp với một ngôn ngữ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adopt/borrow a loan-word": vay mượn một từ mượn.

    • Languages often adopt loan-words to describe new concepts. (Các ngôn ngữ thường vay mượn từ mượn để mô tả các khái niệm mới.)
  • "assimilated loan-word": từ mượn đã được đồng hóa (hoàn toàn hòa nhập vào ngôn ngữ vay mượn).

    • "Cà phê" is an assimilated loan-word in Vietnamese from French. ("Cà phê" một từ mượn đã được đồng hóa trong tiếng Việt từ tiếng Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Loan translation / Calque (n): Dịch mượn - một cụm từ được dịch từng từ từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác.

    • "Skyscraper" translated to "nhà chọc trời" is a loan translation. ("Skyscraper" dịch thành "nhà chọc trời" một hình thức dịch mượn.)
  • Borrowing (n): Sự vay mượn (ngôn ngữ) - thuật ngữ rộng hơn chỉ quá trình hoặc hiện tượng vay mượn từ ngữ.

    • Language borrowing is a common linguistic phenomenon. (Hiện tượng vay mượn ngôn ngữ một hiện tượng ngôn ngữ học phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Borrowed word: Từ vay mượn.
  • Foreign word: Từ ngoại lai (nhấn mạnh nguồn gốc nước ngoài, có thể chưa được đồng hóa hoàn toàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "loan-word")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến từ "loan-word")

loan-word

A loan-word often appears in everyday conversation.

danh từ
  1. tự mượn