loaning
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hành động cho vay (tiền hoặc tài sản): "loaning" chỉ việc chuyển giao tiền bạc hoặc tài sản cho người khác với kỳ vọng rằng chính vật đó (hoặc vật tương đương) sẽ được trả lại sau một thời gian nhất định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bank's loaning of money to small businesses has increased this year. (Việc cho vay tiền của ngân hàng đối với các doanh nghiệp nhỏ đã tăng trong năm nay.)
- Loaning personal belongings to friends can sometimes lead to misunderstandings. (Việc cho mượn đồ dùng cá nhân cho bạn bè đôi khi có thể dẫn đến hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"loaning out": cho vay ra ngoài, thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức hoặc cá nhân cho vay một lượng lớn hàng hóa hoặc tiền bạc.
- The library's loaning out of rare books is strictly controlled. (Việc cho mượn sách quý hiếm của thư viện được kiểm soát chặt chẽ.)
"loaning against collateral": cho vay dựa trên tài sản thế chấp.
- Loaning against collateral reduces the risk for the lender. (Việc cho vay dựa trên tài sản thế chấp làm giảm rủi ro cho người cho vay.)
Biến thể và từ gần giống
Loan (danh từ, động từ): khoản vay; cho vay.
- He took out a loan to buy a car. (Anh ấy đã vay một khoản để mua xe hơi.)
- Can you loan me your pen? (Bạn có thể cho tôi mượn bút của bạn không?)
Lender (danh từ): người cho vay.
- The lender requires a credit check before loaning. (Người cho vay yêu cầu kiểm tra tín dụng trước khi cho vay.)
Từ đồng nghĩa
- Lending: cho vay (thường dùng thay thế cho "loaning" trong hầu hết các ngữ cảnh).
- Lending money to friends can be risky. (Cho bạn bè vay tiền có thể rủi ro.)
- Borrowing (trái nghĩa): vay mượn (chỉ hành động nhận, không phải cho).
- Borrowing is the opposite of loaning. (Vay mượn là đối lập với cho vay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Loan out: cho vay ra ngoài (thường dùng cho đồ vật hoặc sách vở).
- The museum loans out artifacts to other exhibitions. (Bảo tàng cho mượn hiện vật cho các triển lãm khác.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "loaning", nhưng có thể tham khảo:
- "Neither a borrower nor a lender be": Đừng là người vay cũng đừng là người cho vay (khuyên tránh các giao dịch tài chính với bạn bè).
- Shakespeare's advice, "Neither a borrower nor a lender be," applies to loaning money to friends. (Lời khuyên của Shakespeare, "Đừng là người vay cũng đừng là người cho vay," áp dụng cho việc cho bạn bè vay tiền.)