lining

/'lainiɳ/
Học thuật
Thân thiện
lining

The tailor sews a silk lining into the wool coat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lớp lót (bên trong): Một lớp vật liệu được gắn vào mặt trong của một vật thể, thường quần áo, giày dép, túi xách hoặc các đồ vật khác, để tăng cường độ bền, tạo sự thoải mái, hoặc chỉ để trang trí.
    • Lớp phủ, lớp bảo vệ bên trong: Một lớp vật liệu được sử dụng để phủ, bảo vệ hoặc gia cố mặt trong của một cấu trúc, chẳng hạn như tường, đường ống, hoặc bờ đất.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The jacket has a soft silk lining. (Chiếc áo khoác một lớp lót bằng lụa mềm mại.)
    • The tailor is replacing the lining of my coat. (Người thợ may đang thay lớp lót cho áo khoác của tôi.)
    • They installed a waterproof lining in the basement. (Họ đã lắp đặt một lớp lót chống thấm nước trong tầng hầm.)
    • The pond has a clay lining to prevent water loss. (Cái ao một lớp lót bằng đất sét để ngăn nước thấm mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Every cloud has a silver lining": Một thành ngữ phổ biến có nghĩa trong mọi hoàn cảnh xấu hay khó khăn đều có thể tìm thấy một khía cạnh tích cực hoặc một cơ hội tốt.
    • Losing that job was hard, but every cloud has a silver lining—I found a better one. (Mất việc đó thật khó khăn, nhưng trong cái rủi cái may—tôi đã tìm được một công việc tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Line (động từ): Lót, phủ bên trong.
    • She lined the drawers with scented paper. ( ấy lót những ngăn kéo bằng giấy mùi thơm.)
  • Lined (tính từ): lót, được lót.
    • a lined jacket (một chiếc áo khoác lót)
  • Liner (danh từ): Vật dùng để lót; cũng có thể chỉ tàu du lịch lớn hoặc máy bay chở khách cỡ lớn.
    • a bin liner (túi lót thùng rác)
Từ đồng nghĩa
  • Interior layer: Lớp bên trong.
  • Inner layer: Lớp trong.
  • Insole: Lót giày (một loại lining cụ thể cho giày).
  • Sheathing: Lớp bọc, lớp phủ bảo vệ (thường cho dây điện, ống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "lining" danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "line").

Thành ngữ liên quan
  • Every cloud has a silver lining: Như đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao'. Đây thành ngữ phổ biến nhất chứa từ "lining".
lining

The tailor sews a silk lining into the wool coat.

danh từ
  1. lớp vải lót (áo, )
  2. lớp gỗ che tường, lớp gạch giữ bờ đất, lớp đá giữ bờ đất

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lining"