lining

/'lainiɳ/
danh từ
  1. lớp vải lót (áo, )
  2. lớp gỗ che tường, lớp gạch giữ bờ đất, lớp đá giữ bờ đất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lining"

lining
The tailor sews a silk lining into the wool coat.