loath-to-depart

/'louðtədi'pɑ:t/
Học thuật
Thân thiện
loath-to-depart

The band played a loath-to-depart as the ship sailed away.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài hát tiễn chân: Một bản nhạc hoặc bài hát được chơi hoặc hát khi ai đó sắp rời đi, thường mang sắc thái lưu luyến, bịn rịn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The band played a traditional loath-to-depart as the ship left the harbor. (Ban nhạc chơi một bản loath-to-depart truyền thống khi con tàu rời bến.)
    • The farewell party ended with a melancholic loath-to-depart. (Bữa tiệc chia tay kết thúc bằng một bản loath-to-depart đầy tâm trạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sing a loath-to-depart": hát một bài hát tiễn biệt.
    • It was customary for them to sing a loath-to-depart for soldiers going to war. (Họ phong tục hát một bài hát tiễn biệt cho những người lính ra trận.)
Biến thể từ gần giống
  • Farewell song (n): bài hát chia tay, từ biệt (nghĩa tương đương trực tiếp).
  • Parting song (n): bài hát ly biệt.
  • Valedictory (adj/n): (thuộc về) lời từ biệt, bài diễn văn chia tay (có thể dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Farewell tune: giai điệu từ biệt.
  • Parting melody: giai điệu ly biệt.
Lưu ý
  • Loath-to-depart một danh từ ghép cố định, thường được viết dấu gạch nối. không phải một cụm động từ (phrasal verb) hay thành ngữ (idiom) thông thường một thuật ngữ chỉ một thể loại âm nhạc/bài hát cụ thể.
  • Từ này ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại hàng ngày thường xuất hiện trong văn cảnh lịch sử, văn học hoặc âm nhạc truyền thống.
loath-to-depart

The band played a loath-to-depart as the ship sailed away.

danh từ
  1. bài hát tiễn chân