loay hoay
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm việc gì một cách khó khăn, chật vật, vất vả: Diễn tả hành động cố gắng thực hiện một công việc nhưng gặp nhiều trở ngại, không được suôn sẻ, thường kèm theo sự lúng túng hoặc thiếu phương pháp rõ ràng.
- Xoay xở, tìm cách giải quyết một vấn đề: Diễn tả sự cố gắng tìm tòi, thử nghiệm các cách khác nhau để đối phó với một tình huống khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy loay hoay mãi mới chữa được cái đồng hồ. (Anh ấy làm một cách rất vất vả, khó khăn mới sửa xong cái đồng hồ.)
- Cô ấy loay hoay trong bếp cả buổi sáng để chuẩn bị bữa tiệc. (Cô ấy vất vả, bận rộn trong bếp suốt buổi sáng để chuẩn bị cho bữa tiệc.)
- Đứa trẻ loay hoay mãi mà không mở được nắp hộp. (Đứa trẻ cố gắng một cách khó nhọc, lóng ngóng mà vẫn không mở được nắp hộp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"loay hoay tìm cách": cố gắng, vất vả tìm kiếm một giải pháp.
- Anh ta đang loay hoay tìm cách giải quyết vấn đề tài chính. (Anh ta đang rất vất vả tìm kiếm phương án để giải quyết vấn đề về tiền bạc.)
"loay hoay với": bận rộn, vật lộn với một công việc hay vấn đề cụ thể.
- Nhóm kỹ thuật vẫn đang loay hoay với những lỗi phần mềm cuối cùng. (Nhóm kỹ thuật vẫn đang rất bận rộn, chật vật để xử lý những lỗi phần mềm cuối cùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Loay hoay thường được dùng lặp lại (từ láy) và ít có biến thể hình thái. Nó thuộc nhóm từ láy mô phỏng trạng thái.
- Lúng túng (động từ): thể hiện sự bối rối, không biết xử trí ra sao, thường do thiếu kinh nghiệm hoặc thông tin. (Mức độ khó khăn có thể nhẹ hơn "loay hoay").
- Vật lộn (động từ): chiến đấu, đấu tranh một cách quyết liệt và thường tốn nhiều sức lực với một khó khăn. (Mang sắc thái mạnh hơn, gian khổ hơn "loay hoay").
Từ đồng nghĩa
- Chật vật: vất vả, khó nhọc trong khi làm việc gì đó.
- Xoay xở: cố gắng tìm mọi cách để giải quyết công việc, thường trong điều kiện thiếu thốn.
- Lúng ta lúng túng: (từ láy) diễn tả sự bối rối, vụng về khi thao tác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Loay hoay làm gì: Cấu trúc thường gặp để diễn tả đang vất vả thực hiện một hành động cụ thể.
- Ông cụ đang loay hoay sửa cái quạt. (Ông cụ đang rất chật vật sửa chiếc quạt.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "loay hoay". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các miêu tả sinh động về sự khó khăn, vụng về.
- Như gà mắc tóc: (Thành ngữ) chỉ sự lúng túng, bối rối không biết xoay xở thế nào. Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự "loay hoay".
- Nói làm việc gì một cách khó khăn chật vật: Loay hoay mãi mới chữa được cái đồng hồ.