lobbyist
/'lɔbiist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người vận động hành lang: Một cá nhân được thuê hoặc đại diện cho một nhóm lợi ích (như một công ty, hiệp hội, hoặc tổ chức) để cố gắng gây ảnh hưởng đến các nhà làm luật, quan chức chính phủ, hoặc các nhà hoạch định chính sách nhằm đưa ra hoặc thông qua các đạo luật, quy định có lợi cho thân chủ của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The oil company hired a powerful lobbyist to influence the new environmental bill. (Công ty dầu mỏ đã thuê một nhà vận động hành lang quyền lực để gây ảnh hưởng đến dự luật môi trường mới.)
- She works as a lobbyist for a healthcare association, advocating for better patient rights. (Cô ấy làm nghề vận động hành lang cho một hiệp hội y tế, vận động cho quyền lợi bệnh nhân tốt hơn.)
- The meeting between the senator and the industry lobbyist was controversial. (Cuộc gặp giữa thượng nghị sĩ và nhà vận động hành lang của ngành công nghiệp đã gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Corporate lobbyist": Nhà vận động hành lang của tập đoàn, thường đại diện cho lợi ích của các công ty lớn.
- Corporate lobbyists often have significant resources to push their agendas. (Các nhà vận động hành lang của tập đoàn thường có nguồn lực đáng kể để thúc đẩy chương trình nghị sự của họ.)
"To act as a lobbyist for": Hoạt động với tư cách là nhà vận động hành lang cho ai/cái gì.
- He acts as a lobbyist for renewable energy interests. (Ông ấy hoạt động với tư cách là nhà vận động hành lang cho các lợi ích năng lượng tái tạo.)
Biến thể và từ gần giống
Lobby (động từ): Vận động hành lang.
- The group plans to lobby Congress for tax reform. (Nhóm này dự định vận động hành lang Quốc hội để cải cách thuế.)
Lobbying (danh từ): Hoạt động vận động hành lang.
- There are strict rules governing lobbying activities. (Có những quy định nghiêm ngặt điều chỉnh các hoạt động vận động hành lang.)
Từ đồng nghĩa
- Advocate (danh từ): Người ủng hộ, người biện hộ (có thể dùng trong bối cảnh chính sách).
- Influencer (danh từ): Người có ảnh hưởng (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong chính sách).
- Pressure group representative (cụm danh từ): Đại diện nhóm gây áp lực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "lobbyist". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to lobby".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "lobbyist".)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người vận động ở hành lang (đưa ra hoặc thông qua một đạo luật ở nghị viện)