lobectomie

Học thuật
Thân thiện
lobectomie

Le chirurgien réalise une lobectomie pulmonaire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Thủ thuật cắt bỏ thùy: Một phẫu thuật trong đó một thùy (lobe) của một cơ quan, thườngphổi hoặc não, được cắt bỏ hoàn toàn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lobectomie pulmonaire est une intervention chirurgicale majeure. (Thủ thuật cắt bỏ thùy phổimột can thiệp phẫu thuật lớn.)
    • Les médecins ont décidé de procéder à une lobectomie pour traiter la tumeur. (Các bác sĩ đã quyết định tiến hành thủ thuật cắt bỏ thùy để điều trị khối u.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lobectomie cérébrale": Thủ thuật cắt bỏ thùy não, một loại phẫu thuật thần kinh.
    • La lobectomie cérébrale est parfois utilisée pour traiter l'épilepsie sévère. (Thủ thuật cắt bỏ thùy não đôi khi được sử dụng để điều trị chứng động kinh nặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobectomisé (adj): (Người/Động vật) đã trải qua phẫu thuật cắt bỏ thùy.
    • Un patient lobectomisé. (Một bệnh nhân đã được cắt bỏ thùy.)
Từ đồng nghĩa
  • Résection lobaire: Thủ thuật cắt bỏ thùy (cách nói khác, thường dùng trong y văn).
lobectomie

Le chirurgien réalise une lobectomie pulmonaire.

danh từ giống cái
  1. (y học) thủ thuật cắt bỏ thùy