lobelia

/lou'bi:ljə/
Học thuật
Thân thiện
lobelia

A gardener carefully plants blue lobelia in a flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lôbêlia: Một loại cây thuộc chi Lobelia, thường hoa nhỏ màu xanh lam, đỏ tía, trắng hoặc đỏ, thường được trồng làm cảnh hoặc một số loài được sử dụng trong y học thảo dược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden border was filled with blue lobelia. (Viền vườn được phủ đầy hoa lôbêlia màu xanh lam.)
    • Some species of lobelia are used in traditional remedies. (Một số loài lôbêlia được sử dụng trong các phương thuốc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lobelia inflata": Tên khoa học của một loài lôbêlia cụ thể, còn được gọi là "Indian tobacco", từng được dùng trong y học.
    • Lobelia inflata has a history of use in herbal medicine. (Loài Lobelia inflata lịch sử được sử dụng trong y học thảo dược.)
Biến thể từ gần giống
  • Chi Lobelia (danh từ khoa học): Một chi thực vật lớn trong họ Hoa chuông (Campanulaceae), bao gồm nhiều loài lobelia khác nhau.
Từ đồng nghĩa
  • Cardinal flower (tên gọi chung cho một số loài hoa đỏ rực): Hoa lôbêlia đỏ.
  • Edging plant (dựa trên công dụng trang trí): Cây viền ( nhiều giống lobelia thường được trồng làm cây viền).
Lưu ý
  • Từ lobelia chủ yếu được dùng như một danh từ để chỉ loài cây. không thành ngữ, cụm động từ (phrasal verbs) hay cách dùng ẩn dụ phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Việc sử dụng chủ yếu liên quan đến thực vật học làm vườn.
lobelia

A gardener carefully plants blue lobelia in a flowerbed.

danh từ
  1. cầy lôbêli

Từ chứa "lobelia"