loblolly
/'lɔblɔli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cháo đặc: Một loại thức ăn đặc, thường là cháo hoặc món hầm đặc, có kết cấu dày và sền sệt.
- Nơi bẩn thỉu, rác rưởi: Một nơi lộn xộn, bùn lầy hoặc bẩn thỉu (cách dùng thông tục, chủ yếu ở Mỹ).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors were served a simple loblolly for dinner. (Các thủy thủ được phục vụ một bữa tối đơn giản với món cháo đặc.)
- After the storm, the backyard was a complete loblolly of mud and broken branches. (Sau cơn bão, sân sau là một đống bùn lầy và cành cây gãy bẩn thỉu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả thức ăn đơn giản, thô sơ, hoặc để mô tả một khu vực cực kỳ lộn xộn và bẩn.
Biến thể và từ liên quan
- Loblolly pine (n): Một loài cây thông phổ biến ở đông nam nước Mỹ (đây là một từ ghép riêng biệt, không phải nghĩa của từ "loblolly" đơn lẻ).
- Gruel (n): Cháo loãng (từ đồng nghĩa cho nghĩa thức ăn, nhưng thường chỉ loãng hơn).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "cháo đặc": thick porridge, mush.
- Cho nghĩa "nơi bẩn thỉu": mess, mire, quagmire.
danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
- (thông tục) cháo đặc
- nơi bẩn thỉu rác rưởi