loblolly

/'lɔblɔli/
Học thuật
Thân thiện
loblolly

A sailor eats a bowl of loblolly on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cháo đặc: Một loại thức ăn đặc, thường cháo hoặc món hầm đặc, kết cấu dày sền sệt.
    • Nơi bẩn thỉu, rác rưởi: Một nơi lộn xộn, bùn lầy hoặc bẩn thỉu (cách dùng thông tục, chủ yếu ở Mỹ).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors were served a simple loblolly for dinner. (Các thủy thủ được phục vụ một bữa tối đơn giản với món cháo đặc.)
    • After the storm, the backyard was a complete loblolly of mud and broken branches. (Sau cơn bão, sân sau một đống bùn lầy cành cây gãy bẩn thỉu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả thức ăn đơn giản, thô sơ, hoặc để mô tả một khu vực cực kỳ lộn xộn bẩn.
Biến thể từ liên quan
  • Loblolly pine (n): Một loài cây thông phổ biếnđông nam nước Mỹ (đây một từ ghép riêng biệt, không phải nghĩa của từ "loblolly" đơn lẻ).
  • Gruel (n): Cháo loãng (từ đồng nghĩa cho nghĩa thức ăn, nhưng thường chỉ loãng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "cháo đặc": thick porridge, mush.
  • Cho nghĩa "nơi bẩn thỉu": mess, mire, quagmire.
loblolly

A sailor eats a bowl of loblolly on the ship's deck.

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ)
  1. (thông tục) cháo đặc
  2. nơi bẩn thỉu rác rưởi

Từ chứa "loblolly"