lobotomie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Thủ thuật mở thùy não: Một thủ thuật phẫu thuật thần kinh cũ, hiện nay rất hiếm khi được thực hiện, trong đó các đường kết nối ở thùy trán của não bị cắt đứt hoặc loại bỏ. Mục đích ban đầu là để điều trị một số chứng rối loạn tâm thần nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lobotomie est une intervention chirurgicale controversée. (Thủ thuật mở thùy não là một can thiệp phẫu thuật gây nhiều tranh cãi.)
- Cette pratique, comme la lobotomie, est aujourd'hui considérée comme barbare. (Phương pháp này, giống như thủ thuật mở thùy não, ngày nay bị coi là dã man.)
Các cách sử dụng nâng cao
"soumettre à une lobotomie": trải qua một ca mổ thùy não.
- Des patients ont été soumis à une lobotomie sans leur plein consentement. (Nhiều bệnh nhân đã bị đưa vào làm thủ thuật mở thùy não mà không có sự đồng ý hoàn toàn của họ.)
Au sens figuré (nghĩa bóng): Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc làm cho ai đó trở nên thờ ơ, mất đi sự nhạy cảm hoặc khả năng phán đoán.
- Cette bureaucratie est une véritable lobotomie intellectuelle. (Bộ máy hành chính này đúng là một thủ thuật mở thùy não về mặt trí tuệ.)
Biến thể và từ gần giống
Lobotomiser (động từ): thực hiện thủ thuật mở thùy não (cho ai đó).
- Il est impensable de lobotomiser un patient aujourd'hui. (Ngày nay, việc thực hiện thủ thuật mở thùy não cho một bệnh nhân là điều không tưởng.)
Lobotomisé, e (tính từ/danh từ): (người) đã bị mổ thùy não; (nghĩa bóng) trở nên đần độn, thờ ơ.
- Un regard lobotomisé. (Một cái nhìn vô hồn như người bị mổ thùy não.)
Từ đồng nghĩa
- Leucotomie (danh từ giống cái): Một thuật ngữ y khoa khác có nghĩa tương tự, chỉ cùng một loại phẫu thuật.
- Psychochirurgie (danh từ giống cái): Phẫu thuật tâm thần (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm các can thiệp phẫu thuật khác lên não để điều trị rối loạn tâm thần).
Thành ngữ liên quan
- Être lobotomisé (nghĩa bóng): Bị làm cho mất hết ý chí, suy nghĩ cá nhân; trở nên ngoan ngoãn và thụ động một cách vô lý.
- Après des heures de réunion, j'étais complètement lobotomisé. (Sau nhiều giờ họp, tôi cảm thấy đầu óc trống rỗng hoàn toàn [như bị mổ thùy não].)
danh từ giống cái
- (y học) thủ thuật mở thùy não