lobotomy

Định nghĩa

Danh từ:
- Phẫu thuật cắt bỏ thùy não: "Lobotomy" một thủ thuật phẫu thuật thần kinh trong đó các đường dẫn thần kinh đến đi từ thùy trán của não bị cắt đứt. Thủ thuật này thường dẫn đến những thay đổi đáng kể về nhận thức tính cách.

dụ sử dụng
  • (Phẫu thuật cắt bỏ thùy não từng được sử dụng như một phương pháp điều trị cho các rối loạn tâm thần nghiêm trọng.)
  • (Sau ca phẫu thuật cắt bỏ thùy não, bệnh nhân cho thấy sự giảm đáng kể trong các phản ứng cảm xúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prefrontal lobotomy": Một dạng cụ thể của lobotomy, nhắm vào vùng vỏ não trước trán.
    • The prefrontal lobotomy was popularized by Dr. Walter Freeman. (Phẫu thuật cắt bỏ thùy não trước trán được phổ biến bởi bác sĩ Walter Freeman.)
  • "Ice pick lobotomy": Một kỹ thuật lobotomy gây tranh cãi, sử dụng một dụng cụ giống như que đá để tiếp cận não qua hốc mắt.
    • The ice pick lobotomy was a crude and often dangerous procedure. (Phẫu thuật cắt bỏ thùy não bằng que đá một thủ thuật thô sơ thường nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobotomize (động từ): thực hiện phẫu thuật cắt bỏ thùy não.
    • The doctor lobotomized the patient to treat his schizophrenia. (Bác sĩ đã phẫu thuật cắt bỏ thùy não cho bệnh nhân để điều trị chứng tâm thần phân liệt.)
  • Lobotomist (danh từ): bác sĩ phẫu thuật chuyên thực hiện lobotomy.
    • The lobotomist was controversial for his aggressive use of the procedure. (Bác sĩ phẫu thuật cắt bỏ thùy não gây tranh cãi sử dụng thủ thuật này một cách quyết liệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Leukotomy (danh từ): một thuật ngữ đồng nghĩa với lobotomy, thường được dùng trong y học.
    • Leukotomy is another name for lobotomy. (Leukotomy một tên gọi khác của lobotomy.)
  • Psychosurgery (danh từ): phẫu thuật tâm thần, bao gồm lobotomy như một dạng cụ thể.
    • Psychosurgery, including lobotomy, declined after the 1950s. (Phẫu thuật tâm thần, bao gồm cả lobotomy, đã suy giảm sau những năm 1950.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "lobotomy".)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lobotomy".)