lobscuse

lobscuse

The sailor enjoys a bowl of lobscuse on the ship's deck.

Định nghĩa

Danh từ: Một món hầm gồm thịt, rau củ bánh quy cứng (hardtack) thường được các thủy thủ ăn.

dụ sử dụng
  • (Bữa ăn nóng duy nhất của các thủy thủ một bát món hầm lobscuse.)
  • (Anh ấy đã chuẩn bị món lobscuse bằng thịt muối thừa bánh quy tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ship's lobscuse": Món lobscuse đặc trưng trên tàu thủy, thường được nấu trong nồi lớn cho thủy thủ đoàn.
    • The ship's cook made a large pot of ship's lobscuse for the crew. (Đầu bếp trên tàu đã nấu một nồi lớn món lobscuse cho thủy thủ đoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobscouse (biến thể chính tả): Cách viết khác của lobscuse, phổ biến hơn trong lịch sử hàng hải.
  • Scouse (danh từ): Món hầm tương tự, nguồn gốc của từ "Scouse" để chỉ người dân Liverpool.
Từ đồng nghĩa
  • Stew: Món hầm (nói chung).
  • Casserole: Món hầm nướng trong .
  • Hardtack stew: Món hầm bánh quy cứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To make lobscuse: Nấu món lobscuse.
    • The cook had to make lobscuse every day for the long voyage. (Đầu bếp phải nấu món lobscuse mỗi ngày cho chuyến đi biển dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Lobscuse and hardtack: Món ăn đặc trưng của thủy thủ, tượng trưng cho cuộc sống khắc nghiệt trên biển.
    • Their diet consisted mainly of lobscuse and hardtack. (Chế độ ăn của họ chủ yếu gồm lobscuse bánh quy cứng.)

Từ gần giống