lobscouse

/'lɔbskɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
lobscouse

A sailor enjoys a bowl of lobscouse on the ship's deck.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Món ăn hổ lốn của thủy thủ: "lobscouse" một món hầm đặc trưng trong ẩm thực hàng hải, được làm từ thịt, rau củ bánh quy lâu năm (hardtack).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sailors were served lobscouse for dinner. (Các thủy thủ được phục vụ món lobscouse cho bữa tối.)
    • He tried to recreate the traditional lobscouse from an old recipe. (Anh ấy cố gắng tái tạo món lobscouse truyền thống từ một công thức .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lobscouse" như một biểu tượng văn hóa: Từ này thường được dùng để nói về ẩm thực đời sống khắc nghiệt trên biển trong lịch sử hàng hải.
    • The museum exhibit described lobscouse as a staple of long sea voyages. (Triển lãm bảo tàng mô tả lobscouse như một món ăn chính trong những chuyến hải trình dài ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • Scouse (n): Một biến thể rút gọn của "lobscouse", cũng tên gọi của phương ngữ người dân ở Liverpool, Anh, nguồn gốc liên quan đến món ăn này.
    • He speaks with a thick Scouse accent. (Anh ấy nói với chất giọng Scouse nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Sailor's stew: món hầm của thủy thủ.
  • Shipboard stew: món hầm trên tàu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lobscouse". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả ẩm thực hoặc đời sống lịch sử hàng hải.
lobscouse

A sailor enjoys a bowl of lobscouse on the ship's deck.

danh từ
  1. (hàng hải) món ăn hổ lốn