lobster-eyed

/'lɔbstəraid/
Học thuật
Thân thiện
lobster-eyed

A scientist examines a lobster-eyed lens under bright laboratory lights.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mắt lồi, mắt ốc nhồi: Dùng để miêu tả đôi mắt nhãn cầu lồi ra ngoài một cách bất thường, giống như mắt của con tôm hùm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cartoon character was drawn with a lobster-eyed look. (Nhân vật hoạt hình được vẽ với vẻ ngoài đôi mắt lồi.)
    • He stared at the strange artifact with a lobster-eyed expression of disbelief. (Anh ta nhìn chằm chằm vào cổ vật kỳ lạ với vẻ mặt không tin tưởng đôi mắt lồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lobster-eyed stare": cái nhìn chằm chằm với đôi mắt lồi ra, thường thể hiện sự ngạc nhiên, sợ hãi hoặc tò mò tột độ.
    • She gave the intruder a lobster-eyed stare, too shocked to speak. ( ấy dành cho kẻ đột nhập một cái nhìn chằm chằm với đôi mắt lồi, quá sốc để nói thành lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Bug-eyed (tính từ): mắt lồi (nghĩa tương tự, thông dụng hơn).
  • Pop-eyed (tính từ): trợn mắt, mắt lồi (nhấn mạnh vào sự ngạc nhiên).
Từ đồng nghĩa
  • Protuberant-eyed: mắt lồi (từ mang tính học thuật hơn).
  • Goggle-eyed: mắt trợn tròn (thường do ngạc nhiên).
Lưu ý
  • Từ này một tính từ ghép (compound adjective), được tạo thành từ danh từ "lobster" (tôm hùm) tính từ "eyed" ( đôi mắt...). chủ yếu được dùng trong văn miêu tả, đôi khi mang tính hài hước hoặc châm biếm, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
lobster-eyed

A scientist examines a lobster-eyed lens under bright laboratory lights.

tính từ
  1. mắt lồi, mắt ốc nhồi