lobster-eyed
/'lɔbstəraid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mắt lồi, có mắt ốc nhồi: Dùng để miêu tả đôi mắt có nhãn cầu lồi ra ngoài một cách bất thường, giống như mắt của con tôm hùm.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cartoon character was drawn with a lobster-eyed look. (Nhân vật hoạt hình được vẽ với vẻ ngoài có đôi mắt lồi.)
- He stared at the strange artifact with a lobster-eyed expression of disbelief. (Anh ta nhìn chằm chằm vào cổ vật kỳ lạ với vẻ mặt không tin tưởng và đôi mắt lồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lobster-eyed stare": cái nhìn chằm chằm với đôi mắt lồi ra, thường thể hiện sự ngạc nhiên, sợ hãi hoặc tò mò tột độ.
- She gave the intruder a lobster-eyed stare, too shocked to speak. (Cô ấy dành cho kẻ đột nhập một cái nhìn chằm chằm với đôi mắt lồi, quá sốc để nói thành lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Bug-eyed (tính từ): mắt lồi (nghĩa tương tự, thông dụng hơn).
- Pop-eyed (tính từ): trợn mắt, mắt lồi (nhấn mạnh vào sự ngạc nhiên).
Từ đồng nghĩa
- Protuberant-eyed: có mắt lồi (từ mang tính học thuật hơn).
- Goggle-eyed: mắt trợn tròn (thường do ngạc nhiên).
Lưu ý
- Từ này là một tính từ ghép (compound adjective), được tạo thành từ danh từ "lobster" (tôm hùm) và tính từ "eyed" (có đôi mắt...). Nó chủ yếu được dùng trong văn miêu tả, đôi khi mang tính hài hước hoặc châm biếm, và không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
tính từ
- có mắt lồi, có mắt ốc nhồi