lobster-pot

/'lɔbstəpɔt/
Học thuật
Thân thiện
lobster-pot

A fisherman checks his lobster-pot by the rocky shore.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giỏ bắt tôm hùm: Một loại bẫy được làm từ lưới hoặc vật liệu đan, hình dạng như một cái giỏ hoặc lồng, được đặt dưới đáy biển để bắt tôm hùm các loài giáp xác khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fisherman checked his lobster-pot and found two large lobsters inside. (Người ngư dân kiểm tra giỏ bắt tôm hùm của mình tìm thấy hai con tôm hùm lớn bên trong.)
    • Lobster-pots are often baited with fish heads to attract the crustaceans. (Những chiếc giỏ bắt tôm hùm thường được mồi bằng đầu để thu hút các loài giáp xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set/haul a lobster-pot": thả/kéo giỏ bắt tôm hùm.
    • We went out early in the morning to set the lobster-pots. (Chúng tôi ra khơi từ sáng sớm để thả những chiếc giỏ bắt tôm hùm.)
Biến thể từ gần giống
  • Crab pot (n): giỏ bắt cua (một loại bẫy tương tự dùng để bắt cua).
  • Fish trap (n): bẫy , lờ (một dụng cụ bẫy nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Lobster trap: bẫy tôm hùm (cùng nghĩa, thường dùngBắc Mỹ).
lobster-pot

A fisherman checks his lobster-pot by the rocky shore.

danh từ
  1. giỏ bắt tôm hùm