lobsterback
Định nghĩa
Danh từ: - Lính Anh thời kỳ Cách mạng Mỹ: "lobsterback" là một từ lóng mang tính miệt thị dùng để chỉ binh lính Anh, đặc biệt là trong thời kỳ Chiến tranh Cách mạng Mỹ (1775–1783). Tên gọi này bắt nguồn từ màu áo đỏ đặc trưng của quân đội Anh, khiến họ trông giống như một con tôm hùm (lobster) với mai đỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Những người thực dân thường gọi lính Anh là "lobsterback" vì quân phục đỏ của họ.)
- (Trong vụ thảm sát Boston, đám đông đã hét lên những lời lăng mạ nhắm vào lính Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A lobsterback regiment": một trung đoàn lính Anh mặc áo đỏ.
- The lobsterback regiment marched through the streets of Boston. (Trung đoàn lính Anh mặc áo đỏ đã hành quân qua các đường phố Boston.)
"To see a lobsterback": nhìn thấy một người lính Anh (thường mang hàm ý khinh thường hoặc cảnh giác).
- The farmer warned his children to hide if they saw a lobsterback. (Người nông dân cảnh báo con cái phải trốn nếu chúng nhìn thấy lính Anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Lobster (danh từ): tôm hùm (động vật). Từ này là gốc của "lobsterback", nhưng không có nghĩa lịch sử chiến tranh.
- Redcoat (danh từ): một từ đồng nghĩa phổ biến khác để chỉ lính Anh thời kỳ đó, cũng dựa trên màu áo đỏ.
Từ đồng nghĩa
- Redcoat: lính Anh mặc áo đỏ (cùng nghĩa, nhưng ít miệt thị hơn).
- British soldier: binh lính Anh (nghĩa trung tính, không lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "lobsterback" vì đây là danh từ đơn lẻ.
Thành ngữ liên quan
- "Red as a lobsterback": đỏ như lính Anh (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ màu đỏ tươi, thường hài hước hoặc mỉa mai).
- His face turned red as a lobsterback when he got caught. (Mặt anh ta đỏ như lính Anh khi bị bắt quả tang.)