lobstering

/'lɔbstəri/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đi bắt tôm hùm: Chỉ hoạt động hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc đánh bắt tôm hùm, thường bằng bẫy (lồng).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lobstering is a major industry in this coastal town. (Việc đi bắt tôm hùm một ngành công nghiệp chínhthị trấn ven biển này.)
    • He learned the skills of lobstering from his father. (Anh ấy học được kỹ năng đi bắt tôm hùm từ cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go lobstering": đi bắt tôm hùm (một chuyến đi cụ thể).
    • They went lobstering early in the morning. (Họ đã đi bắt tôm hùm từ sáng sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobster (n): con tôm hùm.
  • Lobsterman (n): người đánh bắt tôm hùm (thường chỉ nam giới).
  • Lobster pot (n): lồng bẫy tôm hùm.
Từ đồng nghĩa
  • Lobster fishing: đánh bắt tôm hùm.
danh từ
  1. sự đi bắt tôm hùm