lobstering
/'lɔbstəri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đi bắt tôm hùm: Chỉ hoạt động hoặc nghề nghiệp liên quan đến việc đánh bắt tôm hùm, thường bằng bẫy (lồng).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lobstering is a major industry in this coastal town. (Việc đi bắt tôm hùm là một ngành công nghiệp chính ở thị trấn ven biển này.)
- He learned the skills of lobstering from his father. (Anh ấy học được kỹ năng đi bắt tôm hùm từ cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go lobstering": đi bắt tôm hùm (một chuyến đi cụ thể).
- They went lobstering early in the morning. (Họ đã đi bắt tôm hùm từ sáng sớm.)
Biến thể và từ gần giống
- Lobster (n): con tôm hùm.
- Lobsterman (n): người đánh bắt tôm hùm (thường chỉ nam giới).
- Lobster pot (n): lồng bẫy tôm hùm.
Từ đồng nghĩa
- Lobster fishing: đánh bắt tôm hùm.
danh từ
- sự đi bắt tôm hùm