localement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách địa phương, tại địa phương: Chỉ một hành động, sự việc xảy ra hoặc được thực hiện trong phạm vi một khu vực cụ thể, thường là nhỏ hơn so với quy mô quốc gia hoặc khu vực rộng lớn.
- Một cách cục bộ: Chỉ một hiệu ứng, tác động hoặc sự hiện diện chỉ giới hạn trong một khu vực nhất định, không lan rộng.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Ce produit est fabriqué localement. (Sản phẩm này được sản xuất tại địa phương.)
- La maladie s'est propagée localement avant d'être contrôlée. (Căn bệnh đã lây lan một cách cục bộ trước khi được kiểm soát.)
- Nous recrutons localement pour ces emplois. (Chúng tôi tuyển dụng tại địa phương cho những công việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong toán học hoặc khoa học: Được dùng để mô tả một tính chất chỉ đúng trong một lân cận nhỏ, một phạm vi hạn chế.
- La fonction est bornée localement. (Hàm số bị chặn một cách cục bộ.)
- Trong tin học: Chỉ dữ liệu hoặc xử lý được thực hiện trên chính máy tính đó, không thông qua mạng.
- Les fichiers sont enregistrés localement. (Các tệp được lưu trữ cục bộ [trên máy tính này].)
Biến thể và từ gần giống
- Local, -e (tính từ): thuộc về địa phương, cục bộ.
- La cuisine locale est délicieuse. (Ẩm thực địa phương rất ngon.)
- Localité (danh từ): địa phương, địa điểm.
- C'est une petite localité touristique. (Đó là một địa phương du lịch nhỏ.)
- Localiser (động từ): xác định vị trí, định vị.
- On arrive à localiser la source du problème. (Người ta xác định được nguồn gốc của vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Régionalement: một cách khu vực (thường chỉ phạm vi rộng hơn "localement").
- Sur place: tại chỗ.
- Dans la région: trong vùng.
Từ trái nghĩa
- Globalement: một cách toàn cầu, một cách tổng thể.
- Nationalement: một cách quốc gia.
- Généralement: một cách phổ biến, rộng rãi.
phó từ
- địa phương, cục bộ