localisable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể định chỗ, có thể định vị: Chỉ một đối tượng, sự vật hoặc vấn đề có thể được xác định vị trí cụ thể của nó trong không gian hoặc trong một hệ thống.
- Có thể khoanh lại, có thể khu trú: Chỉ một hiện tượng, tình trạng hoặc vấn đề có thể được giới hạn, xác định ranh giới hoặc tập trung vào một khu vực cụ thể, không lan rộng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La source du problème est localisable dans le service informatique. (Nguồn gốc của vấn đề có thể định vị được ở bộ phận công nghệ thông tin.)
- Cette douleur est-elle localisable ? (Cơn đau này có thể khu trú được không? / Có xác định được vị trí cụ thể của cơn đau này không?)
- L'épicentre du séisme était facilement localisable. (Tâm chấn của trận động đất dễ dàng định vị được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "localisable dans le temps": có thể xác định được trong thời gian.
- L'origine de cette tradition n'est pas localisable dans le temps. (Nguồn gốc của truyền thống này không xác định được trong thời gian.)
- "localisable sur une carte": có thể xác định được trên bản đồ.
- Tous nos dépôts sont localisables sur cette carte interactive. (Tất cả các kho hàng của chúng tôi đều có thể định vị được trên bản đồ tương tác này.)
Biến thể và từ gần giống
- Localiser (động từ): định vị, xác định vị trí; khu trú.
- Les secours tentent de localiser l'avion disparu. (Đội cứu hộ đang cố gắng định vị chiếc máy bay mất tích.)
- Localisation (danh từ): sự định vị, vị trí; sự khu trú.
- La localisation exacte du trésor reste un mystère. (Vị trí chính xác của kho báu vẫn là một bí ẩn.)
- Local (tính từ): thuộc về địa phương, cục bộ.
- Il préfère les produits locaux. (Anh ấy thích các sản phẩm địa phương.)
Từ đồng nghĩa
- Repérable: có thể nhận ra, có thể tìm thấy.
- Délimitable: có thể phân định, có thể giới hạn.
Từ trái nghĩa
- Non localisable: không thể định vị.
- Diffus: lan tỏa, phân tán (không tập trung vào một điểm).
tính từ
- có thể định chỗ, có thể định vị
- có thể khoanh lại, có thể khu trú